Всего найдено 5587 населенных пунктов, из них 206 с русским названием (3.69 %).

Последняя проверка проведена 01.10.2017 в 12:12

Загрузить все в JOSM

(JOSM должен быть запущен, загрузка может занять много времени.)
IDtypeeditplacenamename:runame:viname:en
2559086 adm_10 Phường Cầu KhoCau Kho Ward
2561415 adm_10 Phường Cô Giang
2561568 adm_10 Phường Cầu Ông Lãnh
2561569 adm_10 Phường Nguyễn Thái BìnhPhường Nguyễn Thái BìnhNguyen Thai Binh Ward
2561570 adm_10 Phường Phạm Ngũ LãoPhường Phạm Ngũ LãoPham Ngu Lao Ward
2587245 adm_10 Phường Bến Thành
2587288 adm_10 Phường Tân ĐịnhTan Dinh Ward
2587289 adm_10 Phường Đa KaoPhường Đa KaoDa Kao Ward
2587350 adm_10 Phường Nguyễn Cư Trinh
2588873 adm_10 Phường 1Ward 1
2588874 adm_10 Phường 3Ward 3
2589240 adm_10 Phường 2Ward 2
2589241 adm_10 Phường 5Ward 5
2766947 adm_10 Phường Bình ThuậnBinh Thuan Ward
2766949 adm_10 Phường Phú ThuậnPhu Thuan Ward
2766950 adm_10 Phường Tân HưngTan Hung Ward
2766951 adm_10 Phường Tân KiểngTan Kieng Ward
2766952 adm_10 Phường Tân PhongTan Phong Ward
2766953 adm_10 Phường Tân PhúTan Phu Ward
2766954 adm_10 Phường Tân QuyTan Quy Ward
2766955 adm_10 Phường Tân Thuận TâyTan Thuan Tay Ward
2766956 adm_10 Phường Tân Thuận ĐôngTan Thuan Dong Ward
2778324 adm_10 Phường 12Ward 12
2778325 adm_10 Phường 13Ward 13
2778326 adm_10 Phường 18Ward 18
3610160 adm_10 Phường Rạch DừaPhường Rạch DừaRach Dua Ward
3610162 adm_10 Phường 5Ward 5
3610163 adm_10 Phường 1Ward 1
3610164 adm_10 Phường 2Ward 2
3610165 adm_10 Phường Thắng TamThang Tam Ward
3610166 adm_10 Phường 8Phường 8Ward 8
3610167 adm_10 Phường Nguyễn An NinhNguyen An Ninh Ward
3610168 adm_10 Phường 10Ward 10
3610169 adm_10 Phường 11Phường 11Ward 11
3610170 adm_10 Phường 12Phường 12Ward 12
3610360 adm_10 Xã Long SơnXã Long SơnLong Son Commune
3610390 adm_10 Xã Phước TỉnhXã Phước TỉnhPhuoc Tinh Commune
3610391 adm_10 Xã An NgãiXã An NgãiAn Ngai Commune
3610394 adm_10 Thị trấn Long ĐiềnThị trấn Long ĐiềnLong Dien Township
3610397 adm_10 Phường Kim DinhPhường Kim DinhKim Dinh Ward
3612609 adm_10 Phường 4Ward 4
3612610 adm_10 Phường 3Ward 3
3613389 adm_10 Phường 7Ward 7
3616747 adm_10 Phường 9Ward 9
3618057 adm_10 Phường Thắng NhấtThang Nhat Ward
3619930 adm_10 Phường Thắng NhìThang Nhi Ward
3797292 adm_10 Phường 3Ward 3
3797293 adm_10 Phường 1Ward 1
3797294 adm_10 Phường 2Ward 2
3797295 adm_10 Phường 14Ward 14
3797296 adm_10 Phường 24Ward 24
3797298 adm_10 Phường 21
3797299 adm_10 Phường 19Ward 19
3797300 adm_10 Phường 17Ward 17
3797301 adm_10 Phường 15Ward 15
3797303 adm_10 Phường 22Ward 22
3797304 adm_10 Phường 25Ward 25
3797305 adm_10 Phường 27Ward 27
3797306 adm_10 Phường 28Ward 28
3797307 adm_10 Phường 26Ward 26
3797308 adm_10 Phường 12Ward 12
3797309 adm_10 Phường 11Ward 11
3797310 adm_10 Phường 13Ward 13
3797311 adm_10 Phường 5Ward 5
3797312 adm_10 Phường 6Ward 6
3797313 adm_10 Phường 7
3819814 adm_10 Phường 1Phường 1Ward 1
3848478 adm_10 Phường 3Phường 3Ward 3
3848479 adm_10 Phường 2Phường 2Ward 2
3848480 adm_10 Phường 4Phường 4Ward 4
3848481 adm_10 Phường 5Phường 5Ward 5
3848587 adm_10 Phường 6Phường 6Ward 6
3848597 adm_10 Phường 7Phường 7Ward 7
3849094 adm_10 Phường 8Phường 8Ward 8
3849095 adm_10 Phường 10Phường 10Ward 10
3849096 adm_10 Phường 13Phường 13Ward 13
3849097 adm_10 Phường 9Phường 9Ward 9
3849098 adm_10 Phường 11Phường 11Ward 11
3849099 adm_10 Phường 12Phường 12Ward 12
3849100 adm_10 Phường 14Phường 14Ward 14
3850694 adm_10 Khu Hồ Bán NguyệtKhu Hồ Bán NguyệtCrescent Promenade District
3853749 adm_10 Phường 7Ward 7
3853750 adm_10 Phường 2Phường 2Ward 2
3853751 adm_10 Phường 1Phường 1Ward 1
3854476 adm_10 Khu Nhà ở Rạch Bà TánhKhu Nhà ở Rạch Bà TánhDai Phuc Residences
3854477 adm_10 Khu Dân cư T30T30 Residential Area
3856495 adm_10 Khu Dân cư Kim Sơn
3870770 adm_10 Phường Đông HòaPhường Đông HòaDong Hoa Ward
4006826 adm_10 Xã Tân Hưng
4132581 adm_10 Phường Phước HiệpPhường Phước HiệpPhuoc Hiep Ward
4132582 adm_10 Phường Long Hương
4132621 adm_10 Phường Long ToànPhường Long ToànLong Toan Ward
4132622 adm_10 Phường Phước NguyênPhường Phước NguyênPhuoc Nguyen Ward
4137054 adm_10 Phường Long TâmPhường Long TâmLong Tam Ward
4137066 adm_10 Xã An NhứtXã An NhứtAn Nhut Commune
4139667 adm_10 Phường Phước TrungPhường Phước TrungPhuoc Trung Ward
4457541 adm_10 Xã Phước HưngXã Phước HưngPhuoc Hung Commune
5485503 adm_10 Thị trấn Long HảiThị trấn Long HảiLong Hai Township
5485512 adm_10 Xã Tam PhướcXã Tam PhướcTam Phuoc Commune
5485643 adm_10 Xã Mỹ XuânXã Mỹ XuânMy Xuan Commune
5485644 adm_10 Thị trấn Phú MỹThị trấn Phú MỹPhu My Township
5485645 adm_10 Xã Tân PhướcTan Phuoc Commune
6190340 adm_10 Thị trấn Đất ĐỏDat Do Town
6204494 adm_10 Phường 6Ward 6
6214050 adm_10 Phường 14Ward 14
6214051 adm_10 Phường 15Ward 15
6214052 adm_10 Phường 16Ward 16
6219362 adm_10 Phường 1Ward 1
6219363 adm_10 Phường 2Ward 2
6219364 adm_10 Phường 3Ward 3
6219365 adm_10 Phường 4Ward 4
6227794 adm_10 Phường 10Ward 10
6227795 adm_10 Phường 3Ward 3
6227796 adm_10 Phường 4Ward 4
6227797 adm_10 Phường 5Ward 5
6227798 adm_10 Phường 8Ward 8
6227799 adm_10 Phường 9Ward 9
6227865 adm_10 Phường 11Ward 11
6227866 adm_10 Phường 12Ward 12
6227867 adm_10 Phường 13Ward 13
6227868 adm_10 Phường 14Ward 14
6227926 adm_10 Phường 10Ward 10
6227927 adm_10 Phường 11Ward 11
6227928 adm_10 Phường 12Ward 12
6227929 adm_10 Phường 13Ward 13
6227930 adm_10 Phường 14Ward 14
6227931 adm_10 Phường 15Ward 15
6227932 adm_10 Phường 5Ward 5
6227933 adm_10 Phường 6Ward 6
6227934 adm_10 Phường 7Ward 7
6227935 adm_10 Phường 8Ward 8
6227936 adm_10 Phường 9Ward 9
6228112 adm_10 Phường 1Ward 1
6228113 adm_10 Phường 2Ward 2
6228114 adm_10 Phường 3Ward 3
6228115 adm_10 Phường 4Ward 4
6228116 adm_10 Phường 5Ward 5
6228117 adm_10 Phường 6Ward 6
6228118 adm_10 Phường 7Ward 7
6228119 adm_10 Phường 8Ward 8
6228120 adm_10 Phường 9Ward 9
6228786 adm_10 Phường 10Ward 10
6228787 adm_10 Phường 11Ward 11
6228788 adm_10 Phường 12Ward 12
6228789 adm_10 Phường 13Ward 13
6228790 adm_10 Phường 14Ward 14
6228791 adm_10 Phường 15Ward 15
6846112 adm_10 Phường 1
6846116 adm_10 Phường 3
6846121 adm_10 Phường 2
6846124 adm_10 Phường 10
6846125 adm_10 Phường 5
6846129 adm_10 Phường Phú TrungPhường Phú TrungPhu Trung Ward
6846133 adm_10 Phường 10Phường 10Ward 10
6846135 adm_10 Phường 14
6846138 adm_10 Phường 9
6846159 adm_10 Phường 11
6846166 adm_10 Phường 16
6846167 adm_10 Phường 8
6846169 adm_10 Phường 12
6846170 adm_10 Phường 6
6846173 adm_10 Phường 13
6846176 adm_10 Phường 15Phường 15Ward 15
6846178 adm_10 Phường 9Phường 9Ward 9
6846182 adm_10 Phường 7
6846189 adm_10 Phường 4
6850610 adm_10 Phường Tân Thới HòaPhường Tân Thới HòaTan Thoi Hoa Ward
6888551 adm_10 Phường 1
6888552 adm_10 Phường 2
6888553 adm_10 Phường 3
6888554 adm_10 Phường 4
6890766 adm_10 Phường 5
6890767 adm_10 Phường 6
6890768 adm_10 Phường 7
6890769 adm_10 Phường 8
6890770 adm_10 Phường 9
6890771 adm_10 Phường 10
6890809 adm_10 Phường 11
6890810 adm_10 Phường 12
6890811 adm_10 Phường 13
6890812 adm_10 Phường 14
6890813 adm_10 Phường 15
6890814 adm_10 Phường 16
6890888 adm_10 Phường Hiệp TânPhường Hiệp TânHiep Tan Ward
6890889 adm_10 Phường Phú ThạnhPhường Phú ThạnhPhu Thanh Ward
6890890 adm_10 Phường Phú Thọ HòaPhường Phú Thọ HòaPhu Tho Hoa Ward
6890891 adm_10 Phường Hòa ThạnhPhường Hòa ThạnhHoa Thanh Ward
6890892 adm_10 Phường Tân ThànhPhường Tân ThànhTan Thanh Ward
6892359 adm_10 Phường Tân Sơn NhìPhường Tân Sơn NhìTan Son Nhi Ward
6892360 adm_10 Phường Tân QuýPhường Tân QuýTan Quy Ward
6892361 adm_10 Phường Sơn KỳPhường Sơn KỳSon Ky Ward
6892362 adm_10 Phường Tây ThạnhPhường Tây ThạnhTay Thanh Ward
6892400 adm_10 Phường 1Phường 1Ward 1
6892589 adm_10 Phường 2Phường 2Ward 2
6892590 adm_10 Phường 3Ward 3
6893381 adm_10 Phường 4Phường 4Ward 4
6893382 adm_10 Phường 5Phường 5Ward 5
6893383 adm_10 Phường 6Phường 6Ward 6
6893384 adm_10 Phường 7Phường 7Ward 7
6893385 adm_10 Phường 8Phường 8Ward 8
6893386 adm_10 Phường 11Phường 11Ward 11
6893431 adm_10 Phường 12Phường 12Ward 12
6893432 adm_10 Phường 13Phường 13Ward 13
6893433 adm_10 Phường 14Phường 14Ward 14
6893434 adm_10 Phường 15Phường 15Ward 15
6908356 adm_10 Phường 1Ward 1
6908357 adm_10 Phường 3Ward 3
6908358 adm_10 Phường 4Ward 4
6908359 adm_10 Phường 5Ward 5
6908360 adm_10 Phường 6Ward 6
6908405 adm_10 Phường 7Ward 7
6908406 adm_10 Phường 8Ward 8
6908407 adm_10 Phường 9Ward 9
6909604 adm_10 Phường 10Ward 10
6909605 adm_10 Phường 11Ward 11
6909606 adm_10 Phường 12Ward 12
6909607 adm_10 Phường 13Ward 13
6909608 adm_10 Phường 14Ward 14
6909609 adm_10 Phường 15Ward 15
6909610 adm_10 Phường 16Ward 16
6909611 adm_10 Phường 17Ward 17
6915821 adm_10 Phường An LạcPhường An LạcAn Lac Ward
6915822 adm_10 Phường An Lạc AAn Lac A Ward
6915823 adm_10 Phường Bình Hưng HòaPhường Bình Hưng HòaBinh Hung Hoa Ward
6915824 adm_10 Phường Bình Hưng Hòa APhường Bình Hưng Hòa ABinh Hung Hoa A Ward
6915940 adm_10 Phường Bình Hưng Hòa BPhường Bình Hưng Hòa BBinh Hung Hoa B Ward
6915941 adm_10 Phường Bình Trị ĐôngPhường Bình Trị ĐôngBinh Tri Dong Ward
6915942 adm_10 Phường Bình Trị Đông APhường Bình Trị Đông ABinh Tri Dong A Wad
6915943 adm_10 Phường Bình Trị Đông BPhường Bình Trị Đông BBinh Tri Dong B Ward
6915944 adm_10 Phường Tân TạoPhường Tân TạoTan Tao Ward
6915945 adm_10 Phường Tân Tạo APhường Tân Tạo ATan Tao A Ward
7138135 adm_10 Phường Bình ChiểuBinh Chieu Ward
7138136 adm_10 Phường Bình ThọBinh Tho Ward
7138137 adm_10 Phường Hiệp Bình ChánhHiep Binh Chanh Ward
7138138 adm_10 Phường Hiệp Bình PhướcHiep Binh Phuoc Ward
7138166 adm_10 Phường Linh ChiểuLinh Chieu Ward
7138167 adm_10 Phường Linh ĐôngPhường Linh ĐôngLinh Dong Ward
7144130 adm_10 Phường Linh TâyPhường Linh TâyLinh Tay Ward
7144131 adm_10 Phường Linh TrungLinh Trung Ward
7144243 adm_10 Phường Tam BìnhTam Binh Ward
7144244 adm_10 Phường Tam PhúTam Phu Ward
7144245 adm_10 Phường Trường ThọTruong Tho Ward
286342 adm_4 广西壮族自治区 Gvangjsih Bouxcuegh SwcigihГуанси-Чжуанский автономный районQuảng TâyGuangxi
913094 adm_4 云南省ЮньнаньVân NamYunnan
1844412 adm_4 Cao BằngКаобангCao Bang province
1873490 adm_4 Cà MauКамауCà MauCa Mau province
1873533 adm_4 Bạc LiêuБакльеуBac Lieu province
1873632 adm_4 Sóc TrăngШокчангSoc Trang province
1873642 adm_4 Tỉnh Trà VinhЧавиньTra Vinh province
1874249 adm_4 Tỉnh Hậu GiangХаузянгHậu Giang Province
1874283 adm_4 Cần ThơКантхоCần ThơCan Tho
1874471 adm_4 Kiên GiangKien Giang province
1875748 adm_4 Tỉnh An GiangAn Giang province
1875866 adm_4 Tỉnh Đồng ThápДонгтхапĐồng Tháp Province
1875887 adm_4 Tỉnh Vĩnh LongВиньлонгVĩnh LongVinh Long province
1875968 adm_4 Tỉnh Bến TreБенчеBến Tre Province
1876011 adm_4 Tỉnh Tiền GiangTien Giang province
1877236 adm_4 Tỉnh Long AnLong An province
1879515 adm_4 Tỉnh Kon TumKon Tum province
1884018 adm_4 Tỉnh Gia LaiЗялайGia Lai Province
1884034 adm_4 Đắk Lắkпровинция ДаклакĐắk LắkĐắk Lắk province
1884042 adm_4 Đắk NôngДакнонгĐắk NôngĐắk Nông Province
1885367 adm_4 Lâm ĐồngЛамдонгLâm Đồng Province
1886159 adm_4 Tỉnh Ninh ThuậnНиньтхуанNinh Thuan province
1887959 adm_4 Tỉnh Khánh Hòaпровинция КханьхоаKhánh HòaKhanh Hoa province
1889204 adm_4 Tỉnh Phú Yênпровинция ФуйенPhu Yen province
1889794 adm_4 Bình ĐịnhБиньдиньBình Định Province
1890793 adm_4 Quảng NgãiКуангнгайQuang Ngai province
1891352 adm_4 Tỉnh Quảng NamКуангнамQuảng Nam Province
1891418 adm_4 Đà NẵngДанангĐà NẵngDanang
1891483 adm_4 Tỉnh Thừa Thiên - HuếТхыатхьен-ХюэThừa Thiên - HuếThừa Thiên-Huế Province
1895630 adm_4 Tỉnh Quảng TrịКуангчиQuảng TrịQuang Tri province
1896050 adm_4 Tỉnh Quảng BìnhКуангбиньQuang Binh province
1898458 adm_4 Hà TĩnhХатиньHà TĩnhHa Tinh Province
1898509 adm_4 Nghệ AnНгеанNghệ AnNghe An province
1898590 adm_4 Thanh HóaТханьхоа́Thanh HóaThanh Hoa province
1898841 adm_4 Bình PhướcБиньфыокBình Phước Province
1898961 adm_4 Tỉnh Tây NinhТэйниньTay Ninh province
1900963 adm_4 Tỉnh Ninh BìnhНиньби́ньNinh Binh province
1901008 adm_4 Tỉnh Nam ĐịnhНамдиньNam Dinh province
1901010 adm_4 Tỉnh Hà NamХанамHa Nam province
1901019 adm_4 Tỉnh Thái BìnhТхайбиньThai Binh province
1901032 adm_4 Tỉnh Hưng YênХынгйенHung Yen Province
1902686 adm_4 Tỉnh Hải DươngХайзыонгHai Duong cityHải Dương Province
1902690 adm_4 Tỉnh Bắc NinhБакниньBac Ninh province
1902889 adm_4 Tỉnh Vĩnh PhúcVinh Phuc Province
1902930 adm_4 Tỉnh Phú ThọPhu Tho Province
1902941 adm_4 Tỉnh Bắc GiangБакзянгBac Giang Province
1902947 adm_4 Tỉnh Quảng Ninhпровинция КуангниньQuang Ninh Province
1902967 adm_4 Tỉnh Thái NguyênТхайнгуенThai Nguyen province
1902973 adm_4 Hòa BìnhХоабиньHòa BìnhHoa Binh province
1903199 adm_4 Tỉnh Yên BáiЙенбайYen Bai province
1903291 adm_4 Sơn LaSon La province
1903322 adm_4 Tỉnh Lai Châuпровинция ЛайтяуLai Chau province
1903340 adm_4 Tỉnh Điện Biênпровинция ДьенбьенĐiện Biên Province
1903400 adm_4 Tỉnh Lào Caiпровинция ЛаокайLao Cai province
1903418 adm_4 Tỉnh Tuyên QuangTuyen Quang Province
1903471 adm_4 Tỉnh Bắc KạnБакканBac Kan Province
1903478 adm_4 Tỉnh Hà Giangпровинция ХазянгHa Giang province
1903516 adm_4 Hà NộiHanoi
1904231 adm_4 Tỉnh Bình ThuậnBinh Thuan province
1904296 adm_4 Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuTỉnh Bà Rịa - Vũng TàuBa Ria - Vung Tau Province
1904421 adm_4 Tỉnh Đồng NaiDong Nai province
1906037 adm_4 Tỉnh Bình DươngБиньзыонгBinh Duong province
1973756 adm_4 Thành phố Hồ Chí MinhHo Chi Minh City
2200024 adm_4 ខេត្តកែបKep
2200183 adm_4 ខេត្តកំពតKampot
2200220 adm_4 ខេត្តតាកែវTakeo
2200251 adm_4 ខេត្តកណ្ដាលKandal
2200301 adm_4 ខេត្តរតនគិរីRatanakiri Province
2200450 adm_4 ខេត្តមណ្ឌលគិរីMondulkiri
2200456 adm_4 ខេត្តក្រចេះKratie
2200477 adm_4 ខេត្តព្រៃវែងPrey Veng
2301441 adm_4 ខេត្តស្វាយរៀងSvay Rieng
3279394 adm_4 ខេត្តព្រះសីហនុPreah Sihanouk
3714841 adm_4 ខេត្តត្បូងឃ្មុំTbong Khmum
5522596 adm_4 Tỉnh Lạng SơnЛангшонLạng Sơn Province
5831653 adm_4 ອັດຕະປືАттапыÁt-ta-pừAttapeu
5831655 adm_4 ບໍລິຄຳໄຊБоликхамсайBorikhamxayBolikhamsai
5831657 adm_4 ຫົວພັນХуапханHủa PhănHouaphanh
5831658 adm_4 ຄໍາມ່ວນКхаммуанKhammuaneKhammouane
5831660 adm_4 ຫລວງພະບາງЛуангпхабангLuangprabangLuang Prabang
5831662 adm_4 ຜົ້ງສາລີПхонгсалиPhong Sa LỳPhongsaly
5831664 adm_4 ສາລະວັນСараванSaravaneSalavan Province
5831665 adm_4 ສະຫວັນນະເຂດСаваннакхетSavannakhetSavannakhet Province
5831669 adm_4 ເຊກອງСеконгSê-kôngSekong Province
5831670 adm_4 ຊຽງຂວາງСиангкхуангXiêng KhoảngXiangkhouang Province
7291947 adm_4 Tỉnh Sa Đéc
2127478 adm_5 崇左市 / ChongzuoЧунцзоSùng TảChongzuo City
2716205 adm_5 普洱市 (Pu'er)ПуэрPhổ NhĩPu'er City
2718941 adm_5 文山 (Wenshan)Văn SơnWenshan Zhuang and Miao Autonomous Prefecture
2723404 adm_5 红河州 (Honghe)Hồng HàHonghe Hani and Yi Autonomous Prefecture
2773986 adm_5 百色市 / BaiseБайсэBách SắcBaise City
2774214 adm_5 防城港市 / FangchenggangФанчэнганFangchenggang City
3850184 adm_5 Khu đô thị Nam Sài GònKhu Nam Sài GònSaigon South
2150355 adm_6 huyện Kim SơnKim SơnKim Son District
2518220 adm_6 Huyện Ba TơBa TơBa Tơ District
2518221 adm_6 Bình SơnBình Sơn District
2518222 adm_6 Đức PhổĐức PhổĐức Phổ District
2518223 adm_6 Minh LongMinh LongMinh Long District
2518224 adm_6 Mộ ĐứcMộ ĐứcMộ Đức District
2518225 adm_6 Nghĩa HànhNghĩa HànhNghĩa Hành District
2518226 adm_6 Quảng NgãiКуангнгайQuảng NgãiQuảng Ngãi Town
2518227 adm_6 Sơn HàSơn HàSơn Hà District
2518228 adm_6 Sơn TâySơn TâySơn Tây District
2518229 adm_6 Sơn TịnhSơn TịnhSơn Tịnh District
2518230 adm_6 Tây TràTây TràTây Trà District
2518231 adm_6 Trà BồngTrà BồngTrà Bồng District
2518232 adm_6 Tư NghĩaTư NghĩaTư Nghĩa District
2587287 adm_6 Quận 1Quận 1District 1
2716218 adm_6 江城哈尼族彝族自治县 (Jiangcheng)Giang ThànhJiangcheng Hani and Yi Autonomous County
2719407 adm_6 河口瑶族自治县 (Hekou)Hà KhẩuHekou Yao Autonomous County
2719410 adm_6 金平苗族瑶族傣族自治县 (Jinping)Kim BìnhJinping Miao, Yao and Dai Autonomous County
2719413 adm_6 绿春县 (Lüchun)Lục XuânLüchun County
2722419 adm_6 那坡县 (Napo)Na PhaNapo County
2723220 adm_6 富宁县 (Funing)Phú NinhFuning County
2723222 adm_6 马关县 (Maguan)Mã QuanMaguan County
2723223 adm_6 麻栗坡县 (Malipo)Ma Lật PhaMalipo County
2764875 adm_6 Quận 7District 7
2773865 adm_6 大新县 / DaxinDaxin County
2773868 adm_6 龙州县Longzhou County
2773869 adm_6 宁明县 (Ningming)Ningming County
2773976 adm_6 靖西市 (Jingxi)Tĩnh TâyJingxi City
2774209 adm_6 东兴市 / DongxingDongxing City
2774210 adm_6 防城区 FangchengFangcheng District
2778323 adm_6 Quận 4District 4
3185684 adm_6 Tiên LãngTiên LãngTiên Lãng District
3185685 adm_6 Vĩnh BảoVĩnh BảoVĩnh Bảo District
3185687 adm_6 Thủy NguyênThủy NguyênThủy Nguyên District
3185925 adm_6 Cát HảiCát Hải District
3185931 adm_6 Quận Đồ Sơn
3273657 adm_6 Buôn Ma ThuộtБуон-Ма-ТуотBuon Ma Thuot
3607889 adm_6 Thành phố Vũng TàuВунгтауVũng TàuVung Tau City
3610388 adm_6 Huyện Tân ThànhTân ThànhTan Thanh District
3610389 adm_6 Long ĐiềnLong ĐiềnLong Dien District
3797166 adm_6 Quận Bình ThạnhQuận Bình ThạnhBinh Thanh District
3799817 adm_6 Quận 2District 2
3819816 adm_6 Quận 3Quận 3District 3
3820432 adm_6 Quận 5Quận 5District 5
3851694 adm_6 Quận Phú NhuậnPhu Nhuan District
3871720 adm_6 Thị xã Dĩ AnDĩ AnDi An Town
3877245 adm_6 Đăng ĐộcThái Minh Đăng
5831678 adm_6 ເມືອງບົວລະພາBualaphaBoualapha District
5831685 adm_6 ເມືອງດັກຈຶງDak CheungDak Cheung District
5831686 adm_6 ເມືອງແອດEtEt District
5831689 adm_6 ເມືອງຍອດອNhot OuYot Ou District
5831698 adm_6 ເມືອງກະລຶມKaleumKaleum District
5831703 adm_6 ເມືອງຄຳເກີດKhamkeuthKhamkeut District
5831720 adm_6 ເມືອງໃໝMayMay District
5831723 adm_6 ເມືອງທ່າໂທມMorkmayMok May District
5831725 adm_6 ມືອງນາກາຍNakaiNakai District
5831734 adm_6 ເມືອງນອງNongNong District
5831736 adm_6 ເມືອງໜອງແຮດNong HetNong Het District
5831755 adm_6 ເມືອງຜົ້ງສາລPhongsaly (huyện)Phongsaly District
5831761 adm_6 ເມືອງພູວົງPhouvongPhouvong District
5831763 adm_6 ເມືອງສະມ້ວຍSa MouaySa Mouay District
5831764 adm_6 ເມືອງສຳພັນSamphanhSamphanh District
5831767 adm_6 ເມືອງສານໄຊSanxaiSanxay District
5831774 adm_6 ອງສົບເບົາSop BaoSop Bao District
5831776 adm_6 ເມືອງຕະໂອ້ຍTa OyTa Oy District
5831790 adm_6
5831791 adm_6 ວຽງໄຊViengxayViengxay District
5831793 adm_6 ເມືອງວຽງທອງViengthongViengthong District
5831803 adm_6 ຊຳໃຕ້XamtaySamtay District
5831806 adm_6 ເມືອງເຊໂປນSeponhSeponh District
5831809 adm_6 ຊຽງຄໍ້XiengkhorXiengkho District
6228121 adm_6 Quận 10District 10
6228792 adm_6 Quận 6District 6
6300358 adm_6 Mường TèMường TèMường Tè District
6300521 adm_6 Mường NhéMường NhéMường Nhé District
6659850 adm_6 Gia NghĩaGia NghĩaGia Nghia
6846128 adm_6 Quận Tân PhúQuận Tân PhúTan Phu District
6846177 adm_6 Quận Tân BìnhQuận Tân BìnhTan Binh District
6846181 adm_6 Quận 11Quận 11District 11
6881348 adm_6 凭祥市 (Pingxiang)Bằng TườngPingxiang City
6881349 adm_6 Văn LãngVăn Lãng
6881753 adm_6 Bình GiaBình Gia
6882024 adm_6 Tràng ĐịnhTrang Dinh
6882617 adm_6 Bắc SơnBắc SơnBắc Sơn
6883035 adm_6 Hữu LũngHữu LũngHữu Lũng
6888445 adm_6 Quận 8Quận 8District 8
6908316 adm_6 Quận Gò VấpGo Vap District
6908463 adm_6 Uông BíUông BíUông Bí
6909000 adm_6 Hoành BồHoành BồHoành Bồ District
6909710 adm_6 Quận Bình TânQuận Bình TânBinh Tan District
6911714 adm_6 Móng CáiМонгкайMóng CáiMóng Cái District
6912155 adm_6 Hải HàHải Hà District
6912913 adm_6 Bình LiêuBình Liêu District
6913068 adm_6 Tiên YênTiên Yên District
6913418 adm_6 Đầm HàĐầm Hà District
6913804 adm_6 Đình LậpĐình Lập District
6915724 adm_6 Sơn ĐộngSơn Động District
6917071 adm_6 Lục NgạnЛукнганLục Ngạn District
6921174 adm_6 Lục NamLục Nam District
6922083 adm_6 Yên ThếЙентхеYên ThếYên Thế District
6922834 adm_6 Hiệp HòaНгуен Фе-деHiệp HòaHiệp Hòa District
6922835 adm_6 Tân YênTân YênTân Yên District
6923167 adm_6 Quận 12
6923324 adm_6 Lạng GiangLạng Giang District
6924096 adm_6 Trạm TấuTrạm Tấu District
6925458 adm_6 Phù YênPhù Yên District
6926507 adm_6 Văn BànVăn Bàn District
6927362 adm_6 Bát XátBát XátBát Xát District
6929157 adm_6 Phong ThổPhong ThổPhong Thổ District
6929170 adm_6 Sìn HồSìn HồSìn Hồ District
6931773 adm_6 Sốp CộpSốp Cộp District
6932096 adm_6 Sông MãSông Mã District
6932207 adm_6 Thuận ChâuThuận Châu District
6932323 adm_6 Thành phố Sơn LaШонлаSơn La
6932525 adm_6 Điện BiênĐiện Biên District
6932526 adm_6 Điện Biên PhủДьенбьенфуĐiện Biên Phủ
6932557 adm_6 Điện Biên ĐôngĐiện Biên Đông District
6938785 adm_6 Mường LátMường Lát District
6938983 adm_6 Quan SơnQuan Sơn District
6939707 adm_6 Quan HóaQuan Hóa District
6941055 adm_6 Quận Thủ ĐứcThu Duc District
6942988 adm_6 Kỳ SơnKỳ SơnKỳ Sơn District
6949871 adm_6 ໄຊຈຳພອນXaichamphone District
6968079 adm_6 ຊ່ອນXon District
6968971 adm_6 ເມືອງກອັນKone District
6986764 adm_6 ເມືອງໂພນທອງPhonthong, ChampasackPhonthong District
7014438 adm_6 Tương DươngTương DươngTương Dương District
7016300 adm_6 Quế PhongQuế PhongQuế Phong District
7016510 adm_6 Quỳ ChâuQuỳ ChâuQuỳ Châu District
7017020 adm_6 Con CuôngCon CuôngCon Cuông District
7018178 adm_6 Thường XuânThường Xuân District
7018411 adm_6 Lang ChánhLang Chánh District
7021430 adm_6 Như XuânNhư XuânNhư Xuân District
7022471 adm_6 Như ThanhNhư ThanhNhư Thanh District
7022867 adm_6 Tĩnh GiaTĩnh GiaTĩnh Gia District
7025174 adm_6 Nông CốngNông CốngNông Cống District
7026071 adm_6 Sầm SơnSầm SơnSầm Sơn
7026159 adm_6 Quảng XươngQuảng XươngQuảng Xương District
7026374 adm_6 Đông SơnĐông SơnĐông Sơn District
7027190 adm_6 Triệu SơnTriệu SơnTriệu Sơn District
7031576 adm_6 Quỳ HợpQuỳ HợpQuỳ Hợp District
7031602 adm_6 Tân KỳTân KỳTân Kỳ District
7031638 adm_6 Nghĩa ĐànNghĩa ĐànNghĩa Đàn District
7031698 adm_6 Thái HòaThái HòaThái Hòa
7031744 adm_6 Hoàng MaiHoàng MaiHoàng Mai
7031745 adm_6 Quỳnh LưuQuỳnh LưuQuỳnh Lưu District
7031883 adm_6 Diễn ChâuDiễn ChâuDiễn Châu District
7032033 adm_6 Yên ThànhYên ThànhYên Thành District
7033033 adm_6 Đô LươngĐô LươngĐô Lương District
7033218 adm_6 Cửa LòCửa LòCửa Lò
7033219 adm_6 Nghi LộcNghi LộcNghi Lộc District
7033300 adm_6 VinhВиньVinhVinh
7033334 adm_6 Hưng NguyênHưng NguyênHưng Nguyên District
7033420 adm_6 Nam ĐànNam ĐànNam Đàn District
7033529 adm_6 Anh SơnAnh SơnAnh Sơn District
7033530 adm_6 Thanh ChươngThanh ChươngThanh Chương District
7033665 adm_6 Hương SơnHương SơnHương Sơn District
7033755 adm_6 Vũ QuangVũ QuangVũ Quang District
7034070 adm_6 Hương KhêHương KhêHương Khê District
7035199 adm_6 Kỳ AnhKỳ AnhKỳ Anh District
7035243 adm_6 Cẩm XuyênCẩm XuyênCẩm Xuyên District
7035939 adm_6 Hà TĩnhHà TĩnhHà Tĩnh
7036057 adm_6 Thạch HàThạch HàThạch Hà District
7036318 adm_6 Can LộcCan LộcCan Lộc District
7036443 adm_6 Hồng LĩnhHồng LĩnhHồng Lĩnh
7036466 adm_6 Nghi XuânNghi XuânNghi Xuân District
7036501 adm_6 Đức ThọĐức ThọĐức Thọ District
7036577 adm_6 Kỳ AnhKỳ AnhKỳ Anh Town
7036578 adm_6 Lộc HàLộc HàLộc Hà District
7037928 adm_6 Ba ĐồnBa ĐồnBa Đồn Town
7038220 adm_6 Quảng TrạchQuảng TrạchQuảng Trạch District
7038730 adm_6 Bố TrạchBố TrạchBố Trạch District
7040317 adm_6 Minh HóaMinh HóaMinh Hóa District
7040485 adm_6 Tuyên HóaTuyên HóaTuyên Hóa District
7040812 adm_6 Đồng HớiДонгхойĐồng HớiĐồng Hới
7040960 adm_6 Quảng NinhQuảng NinhQuảng Ninh District
7041485 adm_6 Lệ ThủyLệ ThủyLệ Thủy District
7045696 adm_6 Cồn CỏCồn CỏCồn Cỏ District
7045697 adm_6 Hướng HóaHướng HóaHướng Hóa District
7046002 adm_6 ĐakrôngĐakrôngĐa Krông District
7046123 adm_6 Vĩnh LinhVĩnh LinhVĩnh Linh District
7046190 adm_6 Gio LinhGio LinhGio Linh District
7047277 adm_6 Đông HàĐông HàĐông Hà
7047285 adm_6 Cam LộCam LộCam Lộ District
7047500 adm_6 Quảng TrịQuảng TrịQuảng Trị
7047501 adm_6 Triệu PhongTriệu PhongTriệu Phong District
7048544 adm_6 Hải LăngHải LăngHải Lăng District
7050386 adm_6 HuếHuế
7051220 adm_6 A LướiA Lưới District
7051221 adm_6 Hương ThủyHương Thủy
7051222 adm_6 Hương TràHương Trà District
7051223 adm_6 Nam ĐôngNam Đông District
7051224 adm_6 Phong ĐiềnPhong Điền District
7051225 adm_6 Phú LộcPhú Lộc District
7051226 adm_6 Phú VangPhú Vang District
7051227 adm_6 Quảng ĐiềnQuảng Điền District
7053087 adm_6 Hòa VangHòa VangHòa Vang District
7055161 adm_6 Liên ChiểuLiên ChiểuLiên Chiểu District
7056936 adm_6 Sơn TràSơn TràSơn Trà District
7057031 adm_6 Thanh KhêThanh KhêThanh Khê District
7057290 adm_6 Ngũ Hành SơnNgũ Hành SơnNgũ Hành Sơn District
7057629 adm_6 Hải ChâuHải ChâuHải Châu District
7057631 adm_6 Cẩm LệCẩm LệCẩm Lệ District
7058857 adm_6 Tây GiangTây Giang District
7058907 adm_6 Đông GiangĐông GiangĐông Giang District
7059126 adm_6 Đại LộcĐại LộcĐại Lộc District
7059187 adm_6 Điện BànĐiện Bàn District
7060031 adm_6 Nam GiangNam GiangNam Giang District
7060129 adm_6 Phước SơnPhước SơnPhước Sơn District
7060408 adm_6 Nam Trà MyNam Trà MyNam Trà My District
7060433 adm_6 Bắc Trà MyBắc Trà MyBắc Trà My District
7060479 adm_6 Núi ThànhNúi ThànhNúi Thành District
7061190 adm_6 Tam KỳTam KỳTam Kỳ
7061515 adm_6 Phú NinhPhú NinhPhú Ninh District
7061516 adm_6 Tiên PhướcTiên PhướcTiên Phước District
7061957 adm_6 Hiệp ĐứcHiệp ĐứcHiệp Đức District
7062022 adm_6 Nông SơnNông SơnNông Sơn District
7062023 adm_6 Quế SơnQuế SơnQuế Sơn District
7062047 adm_6 Hội AnХойанHội AnHội An
7062071 adm_6 Duy XuyênDuy XuyênDuy Xuyên District
7062079 adm_6 Thăng BìnhThăng BìnhThăng Bình District
7063065 adm_6 Kon TumKon Tum
7063090 adm_6 Sa ThầySa ThầySa Thầy District
7063095 adm_6 Đắk GleiĐắk GleiĐắk Glei District
7063163 adm_6 Ngọc HồiNgọc HồiNgọc Hồi District
7063651 adm_6 Kon RẫyKon RẫyKon Rẫy District
7063692 adm_6 Kon PlôngKon PlôngKon Plông District
7063792 adm_6 Đăk HàĐăk HàĐăk Hà District
7063842 adm_6 Đắk TôĐắk TôĐắk Tô District
7063854 adm_6 Tu Mơ RôngTu Mơ RôngTu Mơ Rông District
7064276 adm_6 Lý SơnLý SơnLý Sơn District
7066182 adm_6 An LãoAn LãoAn Lão District
7066209 adm_6 Hoài NhơnHoài NhơnHoài Nhơn District
7066235 adm_6 Hoài ÂnHoài ÂnHoài Ân District
7066251 adm_6 Vĩnh ThạnhVĩnh ThạnhVĩnh Thạnh District
7067510 adm_6 Phù MỹPhù MỹPhù Mỹ District
7067807 adm_6 Tây SơnTây SơnTây Sơn District
7067857 adm_6 Vân CanhVân CanhVân Canh District
7067875 adm_6 An NhơnAn NhơnAn Nhơn District
7067915 adm_6 Tuy PhướcTuy PhướcTuy Phước District
7068592 adm_6 Quy NhơnQuy NhơnQuy Nhơn District
7068709 adm_6 Phù CátPhù CátPhù Cát District
7070335 adm_6 Krông PaKrông PaKrông Pa District
7070352 adm_6 Ia GraiIa GraiIa Grai District
7070396 adm_6 Đức CơĐức CơĐức Cơ District
7072468 adm_6 Chư PrôngChư PrôngChư Prông District
7072532 adm_6 Chư SêChư SêChư Sê District
7072675 adm_6 Phú ThiệnPhú ThiệnPhú Thiện District
7073603 adm_6 Ayun PaAyun PaAyun Pa District
7073723 adm_6 Ia PaAyun PaIa Pa District
7073780 adm_6 Kông ChroKông ChroKông Chro District
7073790 adm_6 Chư PăhChư PăhChư Păh District
7073806 adm_6 K'BangK'BangK'Bang District
7073818 adm_6 An KhêAn KhêAn Khê District
7073842 adm_6 Đak PơĐak PơĐak Pơ District
7073871 adm_6 Mang YangMang YangMang Yang District
7073909 adm_6 Chư PưhChư PưhChư Pưh District
7073910 adm_6 PleikuPleikuPleiku
7073911 adm_6 Đắk ĐoaĐắk ĐoaĐắk Đoa District
7074659 adm_6 LắkLắkLắk District
7074921 adm_6 Krông BôngKrông BôngKrông Bông District
7075042 adm_6 Krông AnaKrông AnaKrông Ana District
7075044 adm_6 Krông PắkKrông PắkKrông Pắk District
7075067 adm_6 M'ĐrăkM'ĐrăkM'Đrăk District
7075120 adm_6 Ea KarEa KarEa Kar District
7075229 adm_6 Buôn ĐônBuôn ĐônBuôn Đôn District
7075935 adm_6 Ea SúpEa SúpEa Súp District
7076008 adm_6 Ea H'leoEa H'leoEa H'leo District
7076009 adm_6 Krông NăngKrông NăngKrông Năng District
7076038 adm_6 Krông BúkKrông BúkKrông Buk District
7076186 adm_6 Buôn HồBuôn HồBuôn Hồ District
7076187 adm_6 Cư KuinCư KuinCư Kuin District
7076188 adm_6 Cư M'garCư M'garCư M'gar District
7077719 adm_6 Sông HinhSông Hinh District
7078051 adm_6 Đông HòaĐông HòaĐông Hòa District
7078078 adm_6 Tây HòaTây HòaTây Hòa District
7078106 adm_6 Sơn HòaSơn HòaSơn Hòa District
7078123 adm_6 Đồng XuânĐồng XuânĐồng Xuân District
7078174 adm_6 Sông CầuШонгкауSông CầuSông Cầu
7078259 adm_6 Phú HòaPhú HòaPhú Hòa District
7078287 adm_6 Tuy HòaTuy HòaTuy Hòa
7078296 adm_6 Tuy AnTuy AnTuy An District
7080408 adm_6 Vạn NinhVạn NinhVạn Ninh District
7080539 adm_6 Ninh HòaNinh HòaNinh Hòa District
7080594 adm_6 Khánh VĩnhKhánh VĩnhKhánh Vĩnh District
7080992 adm_6 Khánh SơnKhánh SơnKhánh Sơn District
7081247 adm_6 Cam RanhКамраньCam RanhCam Ranh
7081515 adm_6 Cam LâmCam LâmCam Lâm District
7081531 adm_6 Diên KhánhDiên KhánhDiên Khánh District
7081538 adm_6 Nha TrangНячангNha TrangNha Trang
7082628 adm_6 Thuận NamThuận NamThuận Nam District
7082679 adm_6 Ninh PhướcNinh PhướcNinh Phước District
7082711 adm_6 Ninh SơnNinh SơnNinh Sơn District
7082746 adm_6 Bác ÁiBác ÁiBác Ái District
7082775 adm_6 Phan Rang–Tháp ChàmPhan Rang–Tháp ChàmPhan Rang–Tháp Chàm
7082949 adm_6 Thuận BắcThuận BắcThuận Bắc District
7082988 adm_6 Ninh HảiNinh HảiNinh Hải District
7083711 adm_6 Cư JútCư JútCư Jút District
7083743 adm_6 Đắk MilĐăk MilĐắk Mil District
7083790 adm_6 Krông NôKrông NôKrông Nô District
7083821 adm_6 Đắk SongĐăk SongĐắk Song District
7083860 adm_6 Tuy ĐứcTuy ĐứcTuy Đức District
7084896 adm_6 Đắk GlongĐắk GlongĐăk Glong District
7085126 adm_6 Lâm HàLâm HàLâm Hà District
7085208 adm_6 Lạc DươngLạc DươngLạc Dương District
7085952 adm_6 Đam RôngĐam RôngĐam Rông District
7086052 adm_6 Đơn DươngĐơn DươngĐơn Dương District
7086391 adm_6 Đà LạtĐà LạtĐà Lạt District
7086489 adm_6 Đức TrọngĐức TrọngĐức Trọng District
7086744 adm_6 Di LinhDi LinhDi Linh District
7086801 adm_6 Cát TiênCát TiênCát Tiên District
7086877 adm_6 Đạ HuoaiĐạ HuoaiĐạ Huoai District
7086892 adm_6 Đạ TẻhĐạ TẻhĐạ Tẻh District
7086925 adm_6 Bảo LộcБаолокBảo LộcBảo Lộc District
7086934 adm_6 Bảo LâmBảo LâmBảo Lâm District
7089103 adm_6 Bù ĐăngBù ĐăngBù Đăng District
7090366 adm_6 Phước LongPhước LongPhước Long
7090617 adm_6 Bù ĐốpBù ĐốpBù Đốp District
7090786 adm_6 Lộc NinhLộc NinhLộc Ninh District
7090930 adm_6 Bình LongBình LongBình Long
7091141 adm_6 Chơn ThànhChơn ThànhChơn Thành District
7091142 adm_6 Đồng XoàiДонгсоайĐồng XoàiĐồng Xoài
7091240 adm_6 Đồng PhúĐồng PhúĐồng Phú District
7091350 adm_6 Hớn QuảnHớn QuảnHớn Quản District
7091455 adm_6 Bù Gia MậpBù Gia MậpBù Gia Mập District
7091456 adm_6 Phú RiềngPhú RiềngPhú Riềng District
7093581 adm_6 Tân BiênTân BiênTân Biên District
7093746 adm_6 Châu ThànhChâu ThànhChâu Thành District
7093802 adm_6 Bến CầuBến CầuBến Cầu District
7093825 adm_6 Trảng BàngTrảng BàngTrảng Bàng District
7093867 adm_6 Gò DầuGò DầuGò Dầu District
7093888 adm_6 Hòa ThànhHòa ThànhHòa Thành District
7093930 adm_6 Tây NinhТэйниньTây NinhTây Ninh District
7093996 adm_6 Dương Minh ChâuDương Minh ChâuDương Minh Châu District
7093999 adm_6 Tân ChâuTân ChâuTân Châu District
7094297 adm_6 Lai ChâuЛайтяуLai ChâuLai Châu
7094347 adm_6 Tam ĐườngTam ĐườngTam Đường District
7094543 adm_6 Nậm NhùnNậm NhùnNậm Nhùn District
7094597 adm_6 Tân UyênTân UyênTân Uyên District
7094614 adm_6 Than UyênThan UyênThan Uyên District
7094823 adm_6 Nậm PồNậm PồNậm Pồ District
7094929 adm_6 Mường ẢngMường ẢngMường Ảng District
7094946 adm_6 Tủa ChùaTủa ChùaTủa Chùa District
7094991 adm_6 Mường NhéMường LayMường Lay
7094992 adm_6 Tuần GiáoTuần GiáoTuần Giáo District
7095004 adm_6 Mường ChàMường ChàMường Chà District
7096636 adm_6 Mường KhươngMường KhươngMường Khương District
7096652 adm_6 Si Ma CaiSi Ma CaiSi Ma Cai District
7097033 adm_6 Bắc HàBắc HàBắc Hà District
7097043 adm_6 Bảo ThắngBảo ThắngBảo Thắng District
7097125 adm_6 Lào CaiЛаокайLào CaiLào Cai
7097141 adm_6 Sa PaSa PaSa Pa District
7097142 adm_6 Bảo YênBảo YênBảo Yên District
7097596 adm_6 Nghĩa LộНгиалоNghĩa LộNghĩa Lộ
7097620 adm_6 Văn ChấnVăn ChấnVăn Chấn District
7097624 adm_6 Văn YênVăn YênVăn Yên District
7097625 adm_6 Mù Cang ChảiMù Cang ChảiMù Cang Chải District
7097662 adm_6 Lục YênLục YênLục Yên District
7097708 adm_6 Yên BìnhYên BìnhYên Bình District
7097783 adm_6 Yên BáiYên BáiYên Bái
7097784 adm_6 Trấn YênTrấn YênTrấn Yên District
7098009 adm_6 Hà GiangХазянгHà GiangHà Giang
7098010 adm_6 Vị XuyênVị XuyênVị Xuyên District
7098025 adm_6 Bắc QuangBắc QuangBắc Quang District
7098040 adm_6 Quang BìnhQuang BìnhQuang Bình District
7098062 adm_6 Xín MầnXín MầnXín Mần District
7098090 adm_6 Hoàng Su PhìHoàng Su PhìHoàng Su Phì District
7099241 adm_6 Quản BạQuản BạQuản Bạ District
7099302 adm_6 Yên MinhYên MinhYên Minh District
7099308 adm_6 Đồng VănĐồng VănĐồng Văn District
7099319 adm_6 Bắc MêBắc MêBắc Mê District
7099320 adm_6 Mèo VạcMèo VạcMèo Vạc District
7100187 adm_6 Bảo LâmBảo LâmBảo Lâm District
7100559 adm_6 Bảo LạcBảo LạcBảo Lạc District
7100705 adm_6 Nguyên BìnhNguyên BìnhNguyên Bình District
7100875 adm_6 Cao BằngКаобангCao BằngCao Bằng
7102505 adm_6 Thông NôngThông NôngThông Nông District
7102525 adm_6 Hà QuảngHà QuảngHà Quảng District
7102773 adm_6 Hòa AnHòa AnHòa An District
7102788 adm_6 Trà LĩnhTrà LĩnhTrà Lĩnh District
7102797 adm_6 Trùng KhánhTrùng KhánhTrùng Khánh District
7103106 adm_6 Quảng UyênQuảng UyênQuảng Uyên District
7103193 adm_6 Hạ LangHạ LangHạ Lang District
7104050 adm_6 Phục HòaPhục HòaPhục Hòa District
7104282 adm_6 Thạch AnThạch AnThạch An District
7106046 adm_6 Chi LăngChi LăngChi Lăng District
7106060 adm_6 Văn QuanVăn QuanVăn Quan District
7106070 adm_6 Thành phố Lạng SơnЛангшонThành phố Lạng SơnLạng Sơn
7106214 adm_6 Cao LộcCao LộcCao Lộc District
7106558 adm_6 Lộc BìnhLộc BìnhLộc Bình District
7107848 adm_6 Chợ ĐồnChợ ĐồnChợ Đồn District
7109754 adm_6 Pác NặmPác NặmPác Nặm District
7110786 adm_6 Ba BểBa BểBa Bể District
7111136 adm_6 Bạch ThôngBạch ThôngBạch Thông District
7111239 adm_6 Bắc KạnБакканBắc KạnBắc Kạn
7111240 adm_6 Chợ MớiChợ MớiChợ Mới District
7111363 adm_6 Na RìNa RìNa Rì District
7111430 adm_6 Ngân SơnNgân SơnNgân Sơn District
7112463 adm_6 Lâm BìnhLâm BìnhLâm Bình District
7112494 adm_6 Na HangNa HangNa Hang District
7112599 adm_6 Chiêm HóaChiêm HóaChiêm Hóa District
7112600 adm_6 Hàm YênHàm YênHàm Yên District
7112601 adm_6 Tuyên QuangТуенкуангTuyên QuangTuyên Quang
7112602 adm_6 Yên SơnYên SơnYên Sơn District
7112610 adm_6 Sơn DươngSơn DươngSơn Dương District
7113083 adm_6 Võ NhaiVõ NhaiVõ Nhai District
7113357 adm_6 Đồng HỷĐồng HỷĐồng Hỷ District
7113374 adm_6 Phú BìnhPhú BìnhPhú Bình District
7113512 adm_6 Đại TừĐại TừĐại Từ District
7113525 adm_6 Định HóaĐịnh HóaĐịnh Hóa District
7113535 adm_6 Phú LươngPhú LươngPhú Lương District
7113554 adm_6 Thái NguyênТхайнгуенThái NguyênThái Nguyên
7113584 adm_6 Sông CôngSông CôngSông Công
7113784 adm_6 Phổ YênPhổ YênPhổ Yên
7113960 adm_6 Bắc GiangBắc GiangBắc Giang
7113961 adm_6 Việt YênВьетйенViệt Yên District
7113962 adm_6 Yên DũngЙензунгYên DũngYên Dũng District
7114806 adm_6 Sóc SơnSóc SơnSóc Sơn District
7114815 adm_6 Huyện Đông AnhДонганьDong Anh District
7114823 adm_6 Huyện Mê LinhМелиньMê Linh District
7114829 adm_6 Huyện Phúc ThọФуктхоPhúc Thọ District
7114847 adm_6 Sơn TâyШонтэйSơn TâySơn Tây
7115003 adm_6 Ba VìБавиBa VìBa Vì District
7115008 adm_6 Huyện Thạch ThấtТхатьтхатThạch Thất District
7115194 adm_6 Quốc OaiКуокоайQuốc OaiQuốc Oai District
7115367 adm_6 Chương MỹТьыонгмиChương MỹChương Mỹ District
7115398 adm_6 Mỹ ĐứcМидыкMỹ ĐứcMỹ Đức District
7115580 adm_6 Ứng HòaЫнгхоаỨng HòaỨng Hòa District
7115593 adm_6 Thanh OaiТханьоайThanh OaiThanh Oai District
7115632 adm_6 Thường TínТхыонгтинThường TínThường Tín District
7115635 adm_6 Phú XuyênФусюенPhú XuyênPhú Xuyên District
7115709 adm_6 Thanh TrìThanh TrìThanh Trì District
7115759 adm_6 Gia LâmЗяламGia LâmGia Lâm District
7115780 adm_6 Huyện Đan PhượngĐan Phượng District
7115795 adm_6 Huyện Hoài ĐứcHoài Đức District
7115863 adm_6 Long BiênЛонгбьенLong BiênLong Biên District
7117246 adm_6 Đoan HùngĐoan HùngĐoan Hùng District
7117249 adm_6 Hạ HòaHạ HòaHạ Hòa District
7117259 adm_6 Cẩm KhêCẩm KhêCẩm Khê District
7117326 adm_6 Yên LậpYên LậpYên Lập District
7117380 adm_6 Thanh SơnThanh SơnThanh Sơn District
7117384 adm_6 Tân SơnTân SơnTân Sơn District
7117393 adm_6 Thanh ThủyThanh ThủyThanh Thủy District
7117400 adm_6 Tam NôngTam NôngTam Nông District
7117448 adm_6 Lâm ThaoLâm ThaoLâm Thao District
7118054 adm_6 Thanh BaThanh BaThanh Ba District
7118146 adm_6 Phú ThọPhú ThọPhú Thọ
7118214 adm_6 Phù NinhPhù NinhPhù Ninh District
7118215 adm_6 Việt TrìВьетчиViệt TrìViệt Trì
7118344 adm_6 Lập ThạchLập ThạchLập Thạch District
7118620 adm_6 Tam ĐảoTam ĐảoTam Đảo District
7118654 adm_6 Tam DươngTam DươngTam Dương District
7118785 adm_6 Vĩnh TườngVĩnh TườngVĩnh Tường District
7118793 adm_6 Vĩnh YênВиньйенVĩnh YênVĩnh Yên District
7118894 adm_6 Yên LạcYên LạcYên Lạc District
7119169 adm_6 Bình XuyênBình XuyênBình Xuyên District
7119195 adm_6 Phúc YênPhúc YênPhúc Yên
7119995 adm_6 Đà BắcĐà BắcĐà Bắc District
7120254 adm_6 Mai ChâuMai ChâuMai Châu District
7120256 adm_6 Tân LạcTân LạcTân Lạc District
7120261 adm_6 Lạc SơnLạc SơnLạc Sơn District
7120278 adm_6 Cao PhongCao PhongCao Phong District
7120289 adm_6 Yên ThủyYên ThủyYên Thủy District
7120312 adm_6 Lạc ThủyLạc ThủyLạc Thủy District
7120317 adm_6 Kim BôiKim BôiKim Bôi District
7120466 adm_6 Lương SơnLương SơnLương Sơn District
7120469 adm_6 Kỳ SơnKỳ SơnKỳ Sơn District
7120472 adm_6 Hòa BìnhHòa BìnhHòa Bình
7120726 adm_6 Quỳnh NhaiQuỳnh NhaiQuỳnh Nhai District
7120730 adm_6 Mường LaMường LaMường La District
7120751 adm_6 Bắc YênBắc YênBắc Yên District
7120760 adm_6 Mộc ChâuMộc ChâuMộc Châu District
7120763 adm_6 Yên ChâuYên ChâuYên Châu District
7120938 adm_6 Mai SơnMai SơnMai Sơn District
7120939 adm_6 Vân HồVân HồVân Hồ District
7121456 adm_6 Kim BảngKim BảngKim Bảng District
7121472 adm_6 Phủ LýФулиPhủ LýPhủ Lý
7121553 adm_6 Thanh LiêmThanh LiêmThanh Liêm District
7121593 adm_6 Bình LụcBình LụcBình Lục District
7121597 adm_6 Lý NhânLý NhânLý Nhân District
7121603 adm_6 Duy TiênDuy TiênDuy Tiên District
7124433 adm_6 Hoằng HóaHoằng Hóa District
7124564 adm_6 Hậu LộcHậu LộcHậu Lộc District
7124593 adm_6 Thanh HóaТханьхоаThanh HóaThanh Hóa
7124623 adm_6 Thiệu HóaThiệu HóaThiệu Hóa District
7125467 adm_6 Thọ XuânThọ XuânThọ Xuân District
7125468 adm_6 Yên ĐịnhYên ĐịnhYên Định District
7125487 adm_6 Vĩnh LộcVĩnh LộcVĩnh Lộc District
7125491 adm_6 Cẩm ThủyCẩm ThủyCẩm Thủy District
7125494 adm_6 Ngọc LặcNgọc LặcNgọc Lặc District
7125588 adm_6 Bá ThướcBá ThướcBá Thước District
7125608 adm_6 Thạch ThànhThạch ThànhThạch Thành District
7125704 adm_6 Bỉm SơnBỉm SơnBỉm Sơn
7125712 adm_6 Hà TrungHà TrungHà Trung District
7125737 adm_6 Nga SơnNga SơnNga Sơn District
7126351 adm_6 Yên KhánhYên KhánhYên Khánh District
7126361 adm_6 Yên MôYên MôYên Mô District
7126369 adm_6 Tam ĐiệpTam ĐiệpTam Điệp
7126377 adm_6 Nho QuanNho QuanNho Quan District
7126508 adm_6 Hoa LưHoa LưHoa Lư District
7126510 adm_6 Ninh BìnhНиньбиньNinh BìnhNinh Bình
7126514 adm_6 Gia ViễnGia ViễnGia Viễn District
7127601 adm_6 Nghĩa HưngNghĩa HưngNghĩa Hưng District
7127612 adm_6 Trực NinhTrực NinhTrực Ninh District
7127615 adm_6 Xuân TrườngXuân TrườngXuân Trường District
7127622 adm_6 Hải HậuHải HậuHải Hậu District
7128005 adm_6 Giao ThủyGiao ThủyGiao Thủy District
7128010 adm_6 Nam TrựcNam TrựcNam Trực District
7128018 adm_6 Ý YênÝ YênÝ Yên District
7128023 adm_6 Vụ BảnVụ BảnVụ Bản District
7128027 adm_6 Nam ĐịnhNam ĐịnhNam Định
7128031 adm_6 Mỹ LộcMỹ LộcMỹ Lộc District
7128372 adm_6 Tiền HảiTiền HảiTiền Hải District
7128385 adm_6 Thái ThụyThái ThụyThái Thụy District
7128390 adm_6 Kiến XươngKiến XươngKiến Xương District
7128397 adm_6 Thái BìnhТхайбиньThái BìnhThái Bình
7128399 adm_6 Vũ ThưVũ ThưVũ Thư District
7128442 adm_6 Hưng HàHưng HàHưng Hà District
7128528 adm_6 Quỳnh PhụQuỳnh PhụQuỳnh Phụ District
7128529 adm_6 Đông HưngĐông HưngĐông Hưng District
7128955 adm_6 Tiên LữTiên LữTiên Lữ District
7128990 adm_6 Hưng YênХынгйенHưng YênHưng Yên
7129726 adm_6 Kim ĐộngKim ĐộngKim Động District
7129728 adm_6 Phù CừPhù CừPhù Cừ District
7129730 adm_6 Ân ThiÂn ThiÂn Thi District
7129738 adm_6 Mỹ HàoMỹ HàoMỹ Hào District
7129748 adm_6 Văn LâmVăn LâmVăn Lâm District
7129750 adm_6 Văn GiangVăn GiangVăn Giang District
7129751 adm_6 Khoái ChâuKhoái ChâuKhoái Châu District
7129754 adm_6 Yên MỹYên MỹYên Mỹ District
7130632 adm_6 Lương TàiLương TàiLương Tài District
7130633 adm_6 Thuận ThànhThuận ThànhThuận Thành District
7130737 adm_6 Gia BìnhGia BìnhGia Bình District
7130779 adm_6 Quế VõQuế VõQuế Võ District
7130794 adm_6 Yên PhongYên PhongYên Phong District
7130796 adm_6 Từ SơnTừ SơnTừ Sơn
7130834 adm_6 Tiên DuTiên DuTiên Du District
7130838 adm_6 Bắc NinhBắc NinhBắc Ninh
7131166 adm_6 Thanh HàThanh HàThanh Hà District
7131215 adm_6 Gia LộcGia LộcGia Lộc District
7131264 adm_6 Hải DươngHải DươngHải Dương
7131274 adm_6 Cẩm GiàngCẩm GiàngCẩm Giàng District
7133247 adm_6 Thanh MiệnThanh MiệnThanh Miện District
7133255 adm_6 Bình GiangBình GiangBình Giang District
7133266 adm_6 Ninh GiangNinh GiangNinh Giang District
7133306 adm_6 Tứ KỳTứ KỳTứ Kỳ District
7133375 adm_6 Chí LinhChí LinhChí Linh
7133376 adm_6 Nam SáchNam SáchNam Sách District
7133389 adm_6 Kinh MônKinh MônKinh Môn District
7133409 adm_6 Kim ThànhKim ThànhKim Thành District
7133660 adm_6 Đông TriềuĐông TriềuĐông Triều District
7133693 adm_6 Quảng YênQuảng YênQuảng Yên
7133707 adm_6 Hạ LongHạ LongHạ Long District
7133835 adm_6 Ba ChẽBa Chẽ District
7133870 adm_6 Cẩm PhảCẩm PhảCẩm Phả
7134111 adm_6 Cô TôCô Tô District
7134112 adm_6 Vân ĐồnVân ĐồnVân Đồn District
7136121 adm_6 Hà TiênHà Tiên
7136122 adm_6 Kiên LươngKiên Lương District
7136133 adm_6 Hòn ĐấtHòn Đất District
7136150 adm_6 Rạch GiáРатьзяRạch Giá
7138177 adm_6 An MinhAn Minh District
7138224 adm_6 U Minh ThượngU Minh Thượng District
7138251 adm_6 Vĩnh ThuậnVĩnh ThuậnVĩnh Thuận District
7138271 adm_6 Gò QuaoGò Quao District
7138272 adm_6 An BiênAn Biên District
7138292 adm_6 Giồng RiềngGiồng Riềng District
7138744 adm_6 Châu ThànhChâu ThànhChâu Thành District
7138762 adm_6 Tân HiệpTân Hiệp District
7138832 adm_6 Giang ThànhGiang Thành District
7138905 adm_6 Kiên HảiKiên Hải District
7139204 adm_6 Ngọc HiểnNgọc HiểnNgọc Hiển District
7139309 adm_6 Đầm DơiĐầm DơiĐầm Dơi District
7139451 adm_6 Năm CănNăm CănNăm Căn District
7139515 adm_6 Phú TânPhú TânPhú Tân District
7139624 adm_6 Trần Văn ThờiTrần Văn ThờiTrần Văn Thời District
7139641 adm_6 U MinhU MinhU Minh District
7139652 adm_6 Thới BìnhThới BìnhThới Bình District
7139669 adm_6 Cà MauCà MauCà Mau
7139671 adm_6 Cái NướcCái NướcCái Nước District
7141686 adm_6 Hồng DânHồng DânHồng Dân District
7141693 adm_6 Phước LongPhước LongPhước Long District
7141735 adm_6 Giá RaiGiá RaiGiá Rai District
7141743 adm_6 Đông HảiĐông HảiĐông Hải District
7141890 adm_6 Bạc LiêuБакльеуBạc LiêuBạc Liêu
7141898 adm_6 Hòa BìnhHòa BìnhHòa Bình District
7141905 adm_6 Vĩnh LợiVĩnh LợiVĩnh Lợi District
7144246 adm_6 Quận 9Quận 9District 9
7146379 adm_6 Châu ThànhChâu ThànhChâu Thành District
7146390 adm_6 Sa ĐécШадекSa ĐécSa Đéc
7146397 adm_6 Lai VungLai VungLai Vung District
7146409 adm_6 Lấp VòLấp VòLấp Vò District
7146420 adm_6 Cao LãnhCao LãnhCao Lãnh
7146428 adm_6 Cao LãnhCao LãnhCao Lãnh District
7146431 adm_6 Tháp MườiTháp MườiTháp Mười District
7146432 adm_6 Thanh BìnhThanh BìnhThanh Bình District
7146446 adm_6 Tam NôngTam NôngTam Nông District
7146449 adm_6 Tân HồngTân HồngTân Hồng District
7146549 adm_6 Hồng NgựHồng NgựHồng Ngự District
7146550 adm_6 Hồng NgựHồng NgựHồng Ngự Town
7146822 adm_6 Tịnh BiênTịnh BiênTịnh Biên District
7146980 adm_6 Tri TônTri Tôn District
7147100 adm_6 Thoại SơnThoại Sơn District
7147122 adm_6 Châu ThànhChâu Thành District
7147125 adm_6 Long XuyênLong XuyênLong Xuyên
7147129 adm_6 Chợ MớiChợ MớiChợ Mới District
7147133 adm_6 Châu PhúChâu Phú District
7147138 adm_6 Châu ĐốcТяудокChâu Đốc
7147162 adm_6 An PhúAn Phú District
7147170 adm_6 Tân ChâuTân Châu
7147176 adm_6 Phú TânPhú Tân District
7147986 adm_6 Cái RăngCái RăngCái Răng District
7147987 adm_6 Ninh KiềuNinh KiềuNinh Kiều District
7147988 adm_6 Bình ThủyBình ThủyBình Thủy District
7147998 adm_6 Phong ĐiềnPhong ĐiềnPhong Điền District
7148130 adm_6 Cờ ĐỏCờ ĐỏCờ Đỏ District
7148166 adm_6 Thới LaiThới LaiThới Lai District
7148224 adm_6 Vĩnh ThạnhVĩnh ThạnhVĩnh Thạnh District
7148230 adm_6 Thốt NốtThốt NốtThốt Nốt District
7148232 adm_6 Ô MônÔ MônÔ Môn District
7148512 adm_6 Long MỹLong MỹLong Mỹ District
7148513 adm_6 Long MỹLong MỹLong Mỹ
7148562 adm_6 Vị ThanhВитханьVị ThanhVị Thanh
7148569 adm_6 Vị ThủyVị ThủyVị Thủy District
7148641 adm_6 Ngã BảyNgã BảyNgã Bảy
7148642 adm_6 Phụng HiệpPhụng HiệpPhụng Hiệp District
7148696 adm_6 Châu ThànhChâu ThànhChâu Thành District
7148723 adm_6 Châu Thành AChâu Thành AChâu Thành A District
7149124 adm_6 Ngã NămNgã NămNgã Năm District
7149134 adm_6 Cù Lao DungCù Lao DungCù Lao Dung District
7149143 adm_6 Vĩnh ChâuVĩnh ChâuVĩnh Châu District
7149169 adm_6 Long PhúHồng DânLong Phú District
7149178 adm_6 Sóc TrăngSóc TrăngSóc Trăng
7149198 adm_6 Mỹ XuyênMỹ XuyênMỹ Xuyên District
7149250 adm_6 Thạnh TrịThạnh TrịThạnh Trị District
7149275 adm_6 Mỹ TúMỹ TúMỹ Tú District
7149291 adm_6 Châu ThànhChâu ThànhChâu Thành District
7149298 adm_6 Kế SáchKế SáchKế Sách District
7149407 adm_6 Trần ĐềTrần ĐềTrần Đề District
7150814 adm_6 Vũng LiêmVũng Liêm District
7150853 adm_6 Bình MinhBình Minh District
7151112 adm_6 Bình TânBình Tân District
7151142 adm_6 Trà ÔnTrà Ôn District
7151155 adm_6 Tam BìnhTam Bình District
7151380 adm_6 Mang ThítMang Thít District
7151388 adm_6 Vĩnh LongВиньлонгVĩnh LongVĩnh Long
7151391 adm_6 Long HồLong HồLong Hồ District
7151531 adm_6 Duyên HảiDuyên HảiDuyên Hải District
7151532 adm_6 Duyên HảiDuyên HảiDuyên Hải Town
7151558 adm_6 Trà CúTrà CúTrà Cú District
7151560 adm_6 Tiểu CầnTiểu CầnTiểu Cần District
7151566 adm_6 Cầu KèCầu KèCầu Kè District
7151589 adm_6 Càng LongCàng LongCàng Long District
7151598 adm_6 Cầu NgangCầu NgangCầu Ngang District
7151606 adm_6 Châu ThànhChâu ThànhChâu Thành District
7151609 adm_6 Trà VinhЧавиньTrà VinhTrà Vinh
7151700 adm_6 Châu ThànhChâu ThànhChâu Thành District
7151736 adm_6 Chợ LáchChợ LáchChợ Lách District
7151846 adm_6 Mỏ Cày BắcMỏ Cày BắcMỏ Cày Bắc District
7151847 adm_6 Mỏ Cày NamMỏ Cày NamMỏ Cày Nam District
7151957 adm_6 Bình ĐạiBình ĐạiBình Đại District
7151965 adm_6 Thạnh PhúThạnh PhúThạnh Phú District
7151970 adm_6 Ba TriBa TriBa Tri District
7151977 adm_6 Giồng TrômGiồng TrômGiồng Trôm District
7151982 adm_6 Bến TreБенчеBến TreBến Tre
7153137 adm_6 Châu ĐứcChâu ĐứcChâu Đức District
7153187 adm_6 Đất ĐỏĐất ĐỏĐất Đỏ District
7153212 adm_6 Xuyên MộcXuyên MộcXuyên Mộc District
7153436 adm_6 Tân PhúTân PhúTân Phú District
7153465 adm_6 Vĩnh CửuVĩnh CửuVĩnh Cửu District
7153588 adm_6 Định QuánĐịnh QuánĐịnh Quán District
7153756 adm_6 Xuân LộcXuân LộcXuân Lộc District
7153784 adm_6 Long KhánhLong KhánhLong Khánh
7153803 adm_6 Cẩm MỹCẩm MỹCẩm Mỹ District
7153857 adm_6 Nhơn TrạchNhơn TrạchNhơn Trạch District
7153928 adm_6 Long ThànhLong ThànhLong Thành District
7153965 adm_6 Thống NhấtThống NhấtThống Nhất District
7154076 adm_6 Trảng BomTrảng BomTrảng Bom District
7154127 adm_6 Biên HòaBiên HòaBiên Hòa District
7154352 adm_6 Thị xã Thuận AnThị xã Thuận AnThuan An Town
7154399 adm_6 Dầu TiếngDầu TiếngDầu Tiếng District
7154447 adm_6 Bến CátBến CátBến Cát
7154449 adm_6 Thủ Dầu MộtThủ Dầu MộtThủ Dầu Một
7154463 adm_6 Tân UyênTân UyênTân Uyên
7154470 adm_6 Phú GiáoPhú GiáoPhú Giáo District
7155108 adm_6 Bàu BàngBàu BàngBàu Bàng District
7155122 adm_6 Bắc Tân UyênBắc Tân UyênBắc Tân Uyên District
7155189 adm_6 Tân HưngTân HưngTân Hưng District
7155246 adm_6 Vĩnh HưngVĩnh HưngVĩnh Hưng District
7155326 adm_6 Mộc HóaMộc HóaMộc Hóa District
7155343 adm_6 Tân ThạnhTân ThạnhTân Thạnh District
7155352 adm_6 Thạnh HóaThạnh HóaThạnh Hóa District
7155472 adm_6 Đức HuệĐức HuệĐức Huệ District
7155473 adm_6 Đức HòaĐức HòaĐức Hòa District
7155500 adm_6 Thủ ThừaThủ ThừaThủ Thừa District
7155510 adm_6 Tân AnТананTân AnTân An
7155537 adm_6 Châu ThànhChâu ThànhChâu Thành District
7155542 adm_6 Tân TrụTân TrụTân Trụ District
7155556 adm_6 Cần GiuộcCần GiuộcCần Giuộc District
7155560 adm_6 Cần ĐướcCần ĐướcCần Đước District
7155564 adm_6 Bến LứcBến LứcBến Lức District
7155626 adm_6 Kiến TườngKiến TườngKiến Tường
7155669 adm_6 Cái BèCái BèCái Bè District
7155710 adm_6 Cai LậyCai LậyCai Lậy District
7155718 adm_6 Cai LậyCai LậyCai Lậy Town
7155756 adm_6 Tân PhướcTân PhướcTân Phước District
7155763 adm_6 Châu ThànhChâu ThànhChâu Thành District
7155798 adm_6 Mỹ ThoМитхоMỹ ThoMỹ Tho
7155801 adm_6 Chợ GạoChợ GạoChợ Gạo District
7155823 adm_6 Tân Phú ĐôngTân Phú ĐôngTân Phú Đông District
7155854 adm_6 Gò Công TâyGò Công TâyGò Công Tây District
7155875 adm_6 Gò Công ĐôngGò Công ĐôngGò Công Đông District
7155899 adm_6 Gò CôngGò CôngGò Công
7156000 adm_6 Phú QuýPhú Quý
7156157 adm_6 Tuy PhongTuy PhongTuy Phong District
7156182 adm_6 Bắc BìnhBắc BìnhBắc Bình District
7156215 adm_6 Hàm Thuận BắcHàm Thuận BắcHàm Thuận Bắc District
7156235 adm_6 Đức LinhĐức LinhĐức Linh District
7156246 adm_6 Hàm TânHàm TânHàm Tân District
7156247 adm_6 Tánh LinhTánh LinhTánh Linh District
7156269 adm_6 Phan ThiếtФантхьетPhan ThiếtPhan Thiết District
7156281 adm_6 La GiLa GiLa Gi
7156286 adm_6 Hàm Thuận NamHàm Thuận NamHàm Thuận Nam District
7157197 adm_6 Nhà BèNhà BèNhà Bè District
7157219 adm_6 Hóc MônHóc MônHóc Môn District
7157220 adm_6 Củ ChiCủ ChiCủ Chi District
7157255 adm_6 Huyện Cần GiờCần GiờCan Gio District
7157268 adm_6 Bình ChánhBình ChánhBình Chánh District
7165826 adm_6 Quận Bắc Từ LiêmBac Tu Liem District
2149934 adm_8 xã Quang ThiệnQuang Thien commune
2150434 adm_8 xã Đồng HướngDong Huong commune
2150679 adm_8 Thị trấn Phát DiệmPhat Diem town
2150804 adm_8 xã Kim ChínhKim Chinh commune
2150805 adm_8 xã Yên MậtYen Mat commune
2150828 adm_8 xã Thượng KiệmThuong Kiem commune
2150876 adm_8 xã Lưu PhươngLuu Phuong commune
2150878 adm_8 xã Tân ThànhTan Thanh commune
2150896 adm_8 xã Yên LộcYen Loc commune
2150982 adm_8 xã Lai ThànhLai Thanh commune
2151801 adm_8 thị trấn Bình MinhBinh Minh town
2151802 adm_8 xã Cồn ThoiCon Thoi commune
2151803 adm_8 xã Định HóaDinh Hoa commune
2151804 adm_8 xã Kim HảiKim Hai commune
2151805 adm_8 xã Kim MỹKim My commune
2151806 adm_8 xã Kim TânKim Tan commune
2151807 adm_8 xã Văn HảiVan Hai commune
2151918 adm_8 xã Kim ĐôngKim Dong commune
2151919 adm_8 xã Kim TrungKim Trung commune
2151976 adm_8 xã Như HòaNhu Hoa commune
2152109 adm_8 xã Ân HòaAn Hoa commune
2152110 adm_8 xã Hùng TiếnHung Tien commune
2152111 adm_8 xã Kim ĐịnhKim Dinh commune
2152144 adm_8 xã Hồi NinhHoi Ninh commune
2152188 adm_8 xã Chất BìnhChat Binh commune
2152189 adm_8 xã Chính TâmChinh Tam commune
2152190 adm_8 xã Xuân ThiệnXuan Thien commune
2766948 adm_8 Phường Phú MỹPhu My Ward
3610398 adm_8 Xã Tân Hải
3610399 adm_8 Xã Tân Hòa
3769311 adm_8 Thị trấn Cát Hải
3769312 adm_8 Xã Gia Luận
3769313 adm_8 Xã Hiền Hào
3769314 adm_8 Xã Phù Long
3769315 adm_8 Xã Trân Châu
3769316 adm_8 Xã Việt Hải
3769317 adm_8 Xã Văn Phong
3769318 adm_8 Xã Xuân Đám
3769319 adm_8 Xã Đồng Bài
4137053 adm_8 Phường Phước HưngPhường Phước HưngPhuoc Hung Ward
6300356 adm_8 Mù CảMù CảMù Cả
6300416 adm_8 Tà TổngTà TổngTà Tổng
6659263 adm_8 Đắk RuĐắk RuDak Ru
6663223 adm_8 Quảng TínQuảng TínQuang Tin
6663293 adm_8 Kiến ThànhKiến ThànhKien Thanh
6663378 adm_8 Đắk SinĐắk SinDak Sin
6663382 adm_8 Nghĩa ThắngNghĩa ThắngNghia Thang
6663715 adm_8 Nhân ĐạoNhân ĐạoNhan Dao
6665064 adm_8 Nhân CơNhân CơNhan Co
6670799 adm_8 Hưng BìnhHưng BìnhHung Binh
6670803 adm_8 Đạo NghĩaĐạo NghĩaDao Nghia
6670804 adm_8 Đắk WerĐắk WerDak Wer
6811180 adm_8 田蓬镇Tianpeng
6846113 adm_8 Phường 14
6846117 adm_8 Phường 9
6850613 adm_8 Phường 1
6850614 adm_8 Phường 2
6850976 adm_8 Phường 6
6850978 adm_8 Phường 3
6850979 adm_8 Phường 4
6856464 adm_8 Phường 5
6856465 adm_8 Phường 3
6856466 adm_8 Phường 8
6856467 adm_8 Phường 7
6856468 adm_8 Phường 10
6856469 adm_8 Phường 11
6856470 adm_8 Phường 12
6856471 adm_8 Phường 13
6928028 adm_8 Phường Tân Thới Nhất
6928029 adm_8 Phường Tân Hưng Thuận
6928030 adm_8 Phường Trung Mỹ Tây
6928153 adm_8 Phường Đông Hưng Thuận
6928154 adm_8 Phường Tân Chánh Hiệp
6928155 adm_8 Phường Tân Thới Hiệp
6928156 adm_8 Phường Hiệp Thành
6939994 adm_8 Mường ChanhMường Chanh Commune
6941014 adm_8 Phường Thới An
6941015 adm_8 Phường Thạnh Xuân
6941016 adm_8 Phường Thạnh Lộc
6941018 adm_8 Phường An Phú Đông
6958914 adm_8 ສົບຮຸນSophoun
7039391 adm_8 Hạ TrạchHạ TrạchHạ Trạch Commune
7039392 adm_8 Mỹ TrạchMỹ TrạchMỹ Trạch Commune
7053088 adm_8 Phường Hòa QuýPhường Hòa Quý
7057630 adm_8 Phường Hòa PhátPhường Hòa Phát
7063089 adm_8 Rơ KơiRơ KơiRơ Kơi Commune
7082712 adm_8 Phước ThuậnPhước ThuậnPhước Thuận
7083861 adm_8 Đắk NgoĐắk NgoĐắk Ngo
7084954 adm_8 Quảng TrựcQuảng TrựcQuảng Trực Commune
7084955 adm_8 Đức AnĐức AnĐức An
7092964 adm_8 Long BìnhLong BìnhLong Bình Commune
7092965 adm_8 Long HàLong HàLong Hà Commune
7092966 adm_8 Long TânLong TânLong Tân Commune
7112495 adm_8 Bình AnBình AnBình An Commune
7112496 adm_8 Hồng QuangHồng QuangHồng Quang Commune
7112498 adm_8 Thổ BìnhThổ BìnhThổ Bình Commune
7120311 adm_8 Thanh HàThanh HàThanh Hà
7121004 adm_8 Vân HồVân HồVân Hồ
7148163 adm_8 Trường Xuân ATrường Xuân ATrường Xuân A
7148164 adm_8 Trường Xuân BTrường Xuân BTrường Xuân B
7148165 adm_8 Trường XuânTrường XuânTrường Xuân
7148173 adm_8 Thạnh PhúThạnh PhúThạnh Phú
7148174 adm_8 Thới HưngThới HưngThới Hưng
7148204 adm_8 Cờ ĐỏCờ ĐỏCờ Đỏ
7148205 adm_8 Thới XuânThới XuânThới Xuân
7148206 adm_8 Thới ĐôngThới ĐôngThới Đông
7148207 adm_8 Trung AnTrung AnTrung An
7148208 adm_8 Trung HưngTrung HưngTrung Hưng
7148209 adm_8 Trung ThạnhTrung ThạnhTrung Thạnh
7148210 adm_8 Đông HiệpĐông HiệpĐông Hiệp
7148211 adm_8 Đông ThắngĐông ThắngĐông Thắng
7149406 adm_8 Liêu TúLiêu TúLiêu Tú
7342306 adm_8 Phường Hiệp Phú
7342307 adm_8 Phường Long Bình
7342308 adm_8 Phường Long Phước
7342510 adm_8 Phường Long Thạnh Mỹ
7342511 adm_8 Phường Long Trường
7342566 adm_8 Phường Phú Hữu
7342567 adm_8 Phường Phước Bình
7342568 adm_8 Phường Phước Long A
7342569 adm_8 Phường Phước Long B
7343270 adm_8 Phường Tân Phú
7343271 adm_8 Phường Tăng Nhơn Phú A
7343272 adm_8 Phường Tăng Nhơn Phú B
7343273 adm_8 Phường Trường Thạnh
7346816 adm_8 Phường An Khánh
7346817 adm_8 Phường An Lợi Đông
7346818 adm_8 Phường An Phú
7351896 adm_8 Phường Bình An
7351897 adm_8 Phường Bình Khánh
7364738 adm_8 Phường Bình Trưng Đông
7370760 adm_8 Phường Cát Lái
7370761 adm_8 Phường Thạnh Mỹ Lợi
7370762 adm_8 Phường Thảo Điền
7370763 adm_8 Phường Thủ Thiêm
7462672 adm_8 Thị trấn Tân Túc
7462673 adm_8 Xã An Phú Tây
7462674 adm_8 Xã Bình Chánh
7462675 adm_8 Xã Bình Hưng
7462676 adm_8 Xã Bình Lợi
7462677 adm_8 Xã Đa Phước
7462678 adm_8 Xã Hưng Long
7462679 adm_8 Xã Lê Minh Xuân
7463540 adm_8 Xã Phạm Văn Hai
7463541 adm_8 Xã Phong Phú
7463542 adm_8 Xã Quy Đức
7463543 adm_8 Xã Tân Kiên
7463544 adm_8 Xã Tân Nhựt
7463545 adm_8 Xã Tân Quý Tây
7463546 adm_8 Xã Vĩnh Lộc A
7463547 adm_8 Xã Vĩnh Lộc B
7468177 adm_8 Thị trấn Cần Thạnh
7468178 adm_8 Xã An Thới Đông
7468179 adm_8 Xã Bình Khánh
7468180 adm_8 Xã Long Hòa
7468245 adm_8 Xã Lý Nhơn
7468246 adm_8 Xã Tam Thôn Hiệp
7468247 adm_8 Xã Thạnh An
3853742 adm_9 Khu 5 - Khu Thể thao
3855777 adm_9 Khu Dân cư Phước Kiển
74099711 city Châu ĐốcТяудокChâu ĐốcChau Doc
74132064 city Hà NộiХанойHanoi
110506070 city Hội AnХойанHội AnHoi An
369469617 city Thanh HóaТханьхоаThanh HóaThanh Hóa
369486734 city Thành phố Hồ Chí MinhХошиминThành phố Hồ Chí MinhHo Chi Minh City
369486903 city Hà GiangХазянгHa Giang
369486906 city Đà LạtДалатĐà LạtDalat
369486909 city Kon TumКонтумKon TumKon Tum
369486911 city Cao LãnhКаоланьTP Cao LãnhCao Lanh
369486914 city Quảng NgãiКуангнгайQuảng Ngãi
369486919 city Ninh BìnhНиньбиньNinh Bình
369486922 city Cao BằngКаобангCao Bằng
369486925 city Cà MauКамауCa Mau
369486928 city Tuy HòaТуихоаTuy Hòa
369486930 city Lào CaiЛаокайLào Cai
369486933 city Phan Rang - Tháp ChàmФанранг-ТхаптямPhan Rang - Tháp ChàmPhan Rang - Tháp Chàm
369486936 city Việt TrìВьетчиViệt Trì
369486939 city Tuyên QuangТуенкуангTuyên QuangTuyên Quang
369486941 city Bạc LiêuБакльеуBạc Liêu
369486944 city Long XuyênЛонгсюенLong Xuyen
369486946 city Vĩnh YênВиньйенVĩnh Yên
369486949 city Hưng YênХынгйенHưng Yên
369486983 city Thái NguyênТхайнгуенThái Nguyên
369487010 city Quy NhơnКуинёнQuy Nhơn
369487012 city Thái BìnhТхайбиньThái Bình
369487017 city Tam KỳТамкиTam Kỳ
369487019 city Biên HòaБьенхоаBiên HòaBien Hoa City
369487024 city Vị ThanhВитханьVị ThanhVi Thanh
369487028 city Đà NẵngДанангDanang
369487030 city Bắc GiangБакзянгBắc Giang
369487033 city Yên BáiЙенбайYên Bái
369487036 city Phủ LýФулиPhủ Lý
369487039 city Rạch GiáРатьзяRạch Giá
369487044 city Vũng TàuВунгтауVũng TàuVung Tau
369487046 city Bắc NinhБакниньBắc NinhBắc Ninh
369487048 city Thủ Dầu Một
369487050 city Bến TreБенчеBen Tre
369487053 city Nha TrangНячангNha Trang
369487058 city Đông HàДонгхаĐông HàDong Ha
369487061 city Lai ChâuЛайтяуLai ChâuLai Chau
369487065 city Đồng XoàiДонгсоайĐồng Xoài
369487067 city Hòa BìnhХоабиньHòa Bình
369487072 city Tây NinhТэйниньTây NinhTây Ninh
369487077 city VinhВиньVinh
369487083 city Hải PhòngХайфонHải PhòngHaiphong
369487086 city Hà TĩnhХатиньHà TĩnhHà Tĩnh
369487088 city Sơn LaШонлаSơn LaSơn La
369487091 city PleikuПлейкуPleiku
369487094 city Đồng HớiДонгхойĐồng Hới
369487099 city HuếХюэHuếHue
369487102 city Sóc TrăngШокчангSóc Trăng
369487105 city Tân AnТананTan An
369487110 city Nam ĐịnhНамдиньNam Định
369487113 city Hạ LongХалонгHạ LongHalong
369487115 city TP. Hải DươngХайзыонгHai Duong
369487118 city Gia NghĩaЗянгиаGia NghĩaGia Nghĩa
369487998 city Bảo LộcБаолокBảo Lộc
369491110 city Cẩm PhảКамфаCẩm PhảCam Pha
369491140 city Uông BíУонгбиUông BíUông Bí
369496665 city Bà RịaБариаBà RịaBa Ria
369503214 city Sa ĐécSa ĐécSa Dec
369505139 city La GiLa Gi
428504674 city Điện Biên PhủДьенбьенфуĐiện Biên PhủDien Bien Phu
622293422 city Móng CáiМонгкайMóng CáiMong Cai
948325197 city Cần ThơКантхоCần ThơCan Tho
1527965399 city Vĩnh LongВиньлонг
1539810898 city Bắc KạnБаккан
1754728286 city Cam RanhКамраньCam RanhCam Ranh
2502425156 city Buôn Ma ThuộtБуонметхуотBuôn Ma ThuộtBuôn Ma Thuột
3140507587 city Phan ThiếtФантхьетPhan ThiếtPhan Thiet
3957750396 city Trà VinhЧавиньTrà VinhTrà Vinh
4055201266 city Lạng SơnЛангшонLạng Sơn
4055201267 city Mỹ ThoМитхоMy Tho
4639592274 city Quận 12
1902682 city Hải PhòngХайфонHải PhòngHaiphong
3987528 city Thành phố Bà RịaБариаThành phố Bà RịaCity of Ba Ria
369498749 hamlet Ba ThápBa ThápBa Thap
369498997 hamlet Hải SơnHai Son
369499337 hamlet Trung SơnTrung Sơn
369499425 hamlet Phước TrungPhước Trung
474378621 hamlet Việt HảiViet Hai
980136703 hamlet Ấp Bình Yên ĐôngBinh Yen Dong Hamlet
980136986 hamlet Ấp 2 - Ấp Văn Hóa
980137024 hamlet Ấp Bình Xuyên - Ấp Văn Hóa
980137052 hamlet Ấp 4 - Ấp Văn HóaHamlet 4
980137074 hamlet Kỳ SonKy Son
980137422 hamlet Biình QuớiBinh Quoi Hamlet
980138057 hamlet Kỳ Châu
980138151 hamlet Ấp Văn Hóa Bình ThủyBinh Thuy
980139082 hamlet Ấp Bình Sơn - Ấp Văn HóaBinh Son Hamlet
980139150 hamlet Cống Bình Tâm
1001114446 hamlet Khu Phố 2
1229382539 hamlet Hữu Mỹ
1229384919 hamlet Chợ Dệt
1229387072 hamlet Yên Trinh
1620140016 hamlet Thôn 5
1634860333 hamlet Làng Trang
1634860334 hamlet Thôn 2
1636105685 hamlet Kanh Chop
1636106067 hamlet plei Kép
1636106073 hamlet plei Mũn
1636160453 hamlet Nhang Lớn
1636168537 hamlet Hà Tiên
1636168538 hamlet Hà Ôn
1636168542 hamlet Tờ Nùng
1636168883 hamlet thông Trong 1
1636183262 hamlet Cà Lung
1636183268 hamlet Làng Goi
1636183276 hamlet Tờ Pôn 2
1636183280 hamlet Ya Mao
1636184436 hamlet
1641462828 hamlet De Lùng 2
1641462848 hamlet Chư Có
1641463054 hamlet
1641463138 hamlet
1641463208 hamlet plei Gôn
1641463211 hamlet plei Nu
1641538351 hamlet
1645363280 hamlet
1645363325 hamlet
1645363543 hamlet
1645363547 hamlet
1645364269 hamlet
1645364346 hamlet
1647350306 hamlet
1647351125 hamlet Thong Rong
1647351312 hamlet
1647351459 hamlet
1653909414 hamlet Dù A
1653950851 hamlet Buôn BLái
1653950855 hamlet Buôn Tang
1653975219 hamlet Buôn HLiên
1653975222 hamlet Chư Yú
1720337999 hamlet Làng Gong
1720338000 hamlet Làng Inao
1806788426 hamlet Cồn Ấu
1809509355 hamlet Hưng Phú
1812026341 hamlet Âp Mỹ Hòa
1814477738 hamlet Vĩnh Chánh 2
1814478655 hamlet Vĩnh Chánh 1
1874093469 hamlet Thượng Lập
1874093472 hamlet Đạm Xuyên
1874093478 hamlet Đại Đồng
1874093481 hamlet Đồng Cương
1874093489 hamlet Bình Định
1874093526 hamlet xóm Sau
1874093528 hamlet Trung Nguyên
1874093529 hamlet Đồng Tâm
1874118746 hamlet Liên Mạc
2236290737 hamlet
2236293621 hamlet
2318289538 hamlet Holcim Guesthouse
2327003289 hamlet KDL Mũi Nai
2327299504 hamlet Dương Hòa
2331791878 hamlet Cư xá Bình An
2516208826 hamlet Thôn Đào Xuyên
2517045493 hamlet Thôn Khoan Tế
2517045494 hamlet Thôn Ngọc Động
2517045495 hamlet Thôn Lê Xá
2587546398 hamlet Tả VanTả Van chien yen homestayTa Van
2718657063 hamlet Láng Cát
2718657317 hamlet Chu Hải
2727039163 hamlet Thị Vải
2727046109 hamlet Mỹ Thạnh
2730557365 hamlet Quảng Tây
2730557368 hamlet Hữu Phước
2744679790 hamlet Bến Đình
2746829012 hamlet Song Vĩnh
2746829039 hamlet Ông Trịnh
2746829337 hamlet Lam Sơn
2758396567 hamlet Trảng Cát
2758396830 hamlet Thôn Chòi Đồng
2760814837 hamlet Suối Nhum
2782640823 hamlet Phước Hưng
2782640824 hamlet Phước Lập
2814725605 hamlet Suối Nghệ
2814725606 hamlet Đức Mỹ
2814725607 hamlet Quảng Thành 1
2814725608 hamlet Quảng Thành 2
2814725609 hamlet Sông Cầu
2814725610 hamlet Trung Nghĩa
2886574187 hamlet Oi Tio Tai
2886574194 hamlet Tsu Sio Loung
2886656862 hamlet
2886657268 hamlet
2886657281 hamlet
2887623208 hamlet
2887623224 hamlet
2887623624 hamlet
2887623653 hamlet
2887624213 hamlet
2887624245 hamlet
2887624726 hamlet
2887624764 hamlet
2887642448 hamlet
2887642455 hamlet Thanh Ma Tung
2887642459 hamlet Sà Phìn
2887642469 hamlet
2887642478 hamlet
2887642487 hamlet
2888478342 hamlet
2888478347 hamlet Bản Phố Chồ
2888570841 hamlet
2888570857 hamlet
2888570869 hamlet
2888570873 hamlet
2888570875 hamlet
2888574907 hamlet Bản Cống Trà
2888574956 hamlet Xóm Mới
2888575104 hamlet
2890680883 hamlet
2890683209 hamlet
2890707149 hamlet
2890922135 hamlet
2890922136 hamlet
2890934999 hamlet
2890935103 hamlet
2890935126 hamlet
2890943661 hamlet
2890943673 hamlet
2890943699 hamlet
2890943714 hamlet
2890943718 hamlet
2890943733 hamlet
2890943744 hamlet
2890943761 hamlet
2890979740 hamlet
2890980031 hamlet
2890980262 hamlet
2892769549 hamlet
2892769789 hamlet
2894061244 hamlet
2894061271 hamlet
2894062281 hamlet
2894062285 hamlet
2894062298 hamlet
2894062443 hamlet
2894062509 hamlet
2894062554 hamlet
2894062558 hamlet
2894062562 hamlet
2905672920 hamlet Mộc BàiМокбайMộc BàiMoc Bai
2946914539 hamlet Bến Súc
2949148451 hamlet Tân HòaTan Hoa Quarter
2980499237 hamlet Ấp 1C
2980509634 hamlet Ấp 1A
2985592979 hamlet Thôn Trung Phước
2985592992 hamlet Thôn Bạch Thạch
2986522603 hamlet Thừa Lưu
2986522607 hamlet Lộc Thuỷ
2986522611 hamlet Suối Voi
3029038980 hamlet Rừng Dầu
3029038981 hamlet Tân Lập
3029038982 hamlet Tà Beng
3029039008 hamlet Trè Gò
3029123818 hamlet Ấp Voi
3029123819 hamlet Ấp Bến
3029123820 hamlet Ấp Chánh
3051840661 hamlet Gò SạnGò SạnGo San
3077979520 hamlet Cẩm Toại Đông
3077979521 hamlet Tuý Loan
3077979522 hamlet Cẩm Toại Trung
3079969093 hamlet Tân Khai
3079969094 hamlet Hà My Trung
3079969099 hamlet Hà My Đông A
3079969100 hamlet Hà Quảng Đông
3079969101 hamlet Hà Bản
3079969107 hamlet Hà My Tây
3079969135 hamlet Trà QuếTra Que herb village
3146219864 hamlet Phước Lợi
3285897914 hamlet Thôn 4
3370075793 hamlet Xóm Trảng Bê
3447779545 hamlet Ấp 4
4127339906 hamlet Thái Hiệp Thành
4127340015 hamlet Ấp Long Phú
4137584847 hamlet Phũm Soài
4137588024 hamlet Châu Giang
4414430368 hamlet Lao Chai
4485907392 hamlet Rạch Vẹm
4522134162 hamlet
4522134261 hamlet
4522134262 hamlet
4522134263 hamlet
4522134264 hamlet
4522134265 hamlet
4522134266 hamlet
4522134334 hamlet
4522134343 hamlet
4566024986 hamlet Nam Giang
4566028048 hamlet Hưng Đạo
4566028049 hamlet Kim Liên
4566029615 hamlet Nam Cát
4566037934 hamlet Hùng Tiến
4566058965 hamlet Hưng Tân
4609023950 hamlet Khuôn Pinh
4609023952 hamlet Nà Phai
4609023957 hamlet Thâm Sam
4609023959 hamlet Tềnh Đồn
4707718216 hamlet
4707719018 hamlet
4707719607 hamlet
4734651422 hamlet H'Ngải
4734651423 hamlet Ha Le
4734739086 hamlet
4748402439 hamlet
4750685558 hamlet Lũng Hậu
4750685562 hamlet Oửa Oải
4751040287 hamlet
4751317062 hamlet
4751380487 hamlet
4754849045 hamlet
4789617894 hamlet Phú Quí
4870878086 hamlet Bờ Đập
4870878088 hamlet Kinh Xáng
4870878090 hamlet Tắc Cây Me
4870878091 hamlet Cua Đinh
4871004154 hamlet Thông Dông
4899456138 hamlet Thôn Yên Bệ
4900691916 hamlet Cầu Không
4986540739 hamlet Thôn Bình Lương
4986624899 hamlet Thôn Ngọc Loan
4986624900 hamlet Khu Phố Dầu
4986624901 hamlet Thôn Ngọc Đà
4986624902 hamlet Thôn Minh Khai
5098054824 hamlet Bản Tả Lủng
5098054825 hamlet Bản Phố Là
5100968121 hamlet Bản Nà Lầm
5126041442 hamlet Tân Mỹ
5126043184 hamlet Thôn Lò
235961028 hamlet
379239932 hamlet Thôn Nghĩa Chỉ - Minh Đạo
474754619 hamlet xã Gia Tiếnxa Gia Tien
503606378 hamlet
369487811 town Yên ViênYên ViênYên Viên
369487814 town Ninh GiangNinh GiangNinh Giang
369487832 town Giồng GiaGiồng Gia
369487835 town An LãoAn Lão
369487863 town Sai NghiSai Nghi
369487865 town Giao ThạnhGiao Thạnh
369487880 town Ba. Quảng YênBa. Quảng Yên
369487893 town ấp 1ấp 1
369487896 town Núi ĐốiNúi Đối
369487928 town Phú XuyênPhu Xuyen
369487932 town Đoàn XáĐoàn Xá
369487937 town Khe BốKhe Bố
369487952 town Đồng NgưĐồng Ngư
369487959 town Ba. Đình ThắngBa. Đình Thắng
369487961 town Duyên HảiDuyên HảiDuyên Hải
369487973 town Vĩnh BảoVinh Bao
369487980 town Đông CaoĐông Cao
369487983 town Na CaNa Ca
369487985 town Như QuỳnhNhư QuỳnhNhư Quỳnh
369488000 town Xốp CốcXốp Cốc
369488002 town Sông ĐốcSông Đốc
369488009 town Dương AmDương Am
369488028 town Cái Đôi VàmCái Đôi VàmCái Đôi Vàm
369488123 town Việt QuangViệt QuangViệt Quang
369488132 town Đông GiangĐông Giang
369488150 town Yên HòaYên Hòa
369488177 town Yên HòaYên Hòa
369488199 town Quất LâmQuất LâmQuất Lâm
369488209 town Yên HợpĐông Mông
369488221 town Mỹ HòaMỹ Hòa
369488273 town Nghĩa TânNghĩa Tỏm
369488281 town Đông AnhĐông Anh
369488305 town Sao ĐỏSao ĐỏSao Đỏ
369488324 town Phả LạiPhả LạiPhả Lại
369488328 town Thương KhánhThương Khánh
369488363 town Tích SơnTích Sơn
369488377 town Mỹ LongMỹ Long
369488399 town Hương CanhHương CanhHương Canh
369488431 town Cát HảiCát HảiCát Hải
369488443 town Yên NhânYên NhânYên Nhân
369488471 town Gia LộcGia LộcGia Lộc
369488510 town Lai CáchLai CáchLai Cách
369488516 town Hang DeHang Dè
369488518 town Diêm ĐiềnDiêm ĐiềnDiêm Điền
369488524 town Tứ KỳTứ Kỳ
369488547 town Tiên LãngTiên Lãng
369488554 town Diêm PhổDiêm Phổ
369488558 town Cát BàCát BàCát Bà
369488566 town Yên MỹYên MỹYên Mỹ
369488579 town Kim TriKim Tri
369488586 town Thịnh LongThịnh LongThịnh Long
369488833 town Chơn ThànhChơn Thành
369488854 town Hòa ThànhHòa ThànhHòa Thành
369488928 town Chợ VàmChợ VàmChợ Vàm
369489054 town Hồng NgựHồng NgựHong Ngu
369489064 town làng Tramlàng Tram
369489100 town Chợ MớiChợ MớiCho Moi
369489151 town Phú MỹPhú MỹPhu My
369489201 town Ba. Mường LòngBa. Mường Lòng
369489246 town Lấp VòLấp Vò (thị trấn)Lap Vo
369489271 town An ChâuAn Chau
369489718 town Núi SậpNúi SậpNúi Sập
369489743 town Thốt NốtThot Not
369489831 town Trà ÔnTrà ÔnTra On
369489916 town CồnCồn
369489949 town Đắk TôĐắk Tô
369489968 town Cần ĐướcCần ĐướcCần Đước
369489988 town Vĩnh BìnhVinh Binh
369490007 town Tân HòaTân Hòa
369490031 town Giồng TrômGiồng TrômGiồng Trôm
369490044 town Đắk ChumĐắk Chum
369490069 town Kon TuồngKon Tuồng
369490084 town Ba. Ca XiêngBa. Ca Xiêng
369490118 town Chợ LáchChợ LáchChợ Lách
369490132 town Cai LậyCai Lậy
369490137 town Đak WakĐak Wak
369490152 town Bến TắmBến TắmBến Tắm
369490181 town Đông TriềuĐông TriềuĐông Triều
369490234 town Thạnh PhúThạnh Phú
369490265 town Sa ThầySa ThầySa Thầy
369490307 town Đắk HàĐắk Hà
369490318 town La HaiLa HaiLa Hai
369490340 town Chí TruChí Tru
369490386 town Plei Ya RêPlei Ya Rê
369490392 town Kỳ PhongKỳ Phong
369490412 town Như NhậtNhư Nhật
369490447 town Minh TânMinh Tân
369490536 town Củng SơnCủng Sơn
369490544 town Dục LangDục Lang
369490586 town Plei CầnPlei Cần
369490727 town Đồng LộcĐồng Lộc
369490771 town Phú ThọPhú Thọ
369490773 town Đại NghĩaĐại NghĩaĐại Nghĩa
369490793 town Cam ĐườngCam Đường
369490795 town Thanh HàThanh Hà
369490813 town Za RongZa Rong
369490832 town Phước HảoPhước Hảo
369490903 town Thạnh MỹThạnh Mỹ
369490904 town BoBoBo
369490906 town Linh TrụngLinh Trụng
369490912 town Lương SơnLuong Son
369490913 town Hát LótHát LótHát Lót
369490916 town Sơn BằngSơn Bằng
369490919 town Ngọc KinhNgọc Kinh
369490920 town Cao PhongCao Phong
369490930 town Mường KhếnMường KhếnMường Khến
369490931 town Nghĩa LộНгиалоNghĩa Lộ
369490934 town Hải PhongHải Phong
369490939 town Yên BìnhYên BìnhYên Bình
369490942 town Thanh SơnThanh Sơn
369490950 town Tây ĐằngTây Đằng
369490960 town Đồng LơĐồng Lơ
369490963 town Ngát TrênNgát Trên
369490990 town Phong ChâuPhong Châu
369490995 town Sơn TâyШонтайSơn Tây
369491004 town Phát DiệmPhat Diem
369491051 town VôiVôi
369491061 town Yên ThịnhYên ThịnhYên Thịnh
369491067 town Kiến AnKiến An
369491096 town Yên NinhYên NinhYên Ninh
369491151 town Bích ĐộngBích Động
369491154 town A RoópA Roóp
369491201 town Yên ĐịnhYên Định
369491224 town NếnhNếnhNếnh
369491244 town Bố HạBố Hạ
369491253 town Hà TânHà Tân
369491263 town Cầu GôCầu Gô
369491273 town Khâm ĐứcKhâm Đức
369491307 town Đồ SơnĐồ Sơn
369491314 town Gia Ngan TrênGia Ngan Trên
369491325 town Mạo KhêMạo KhêMạo Khê
369491327 town GôiGôiGôi
369491333 town Bỉm SơnBỉm Sơn
369491341 town LầmLâmLầm
369491347 town Hương SơnHuong Son
369491358 town Tam ĐiệpTam Điệp
369491381 town Nước SốtNước Sốt
369491391 town Nhã NamNhã Nam
369491404 town Sông CôngSông Công
369491414 town Cầu TreoCầu Treo
369491437 town Đoan HùngĐoan Hùng
369491448 town Trì Bình 1Trì Bình 1
369491456 town Hòa BìnhHòa Bình
369491466 town Đăk Kin3Đăk Kin3
369491472 town Ba Đình ThắngBa Đình Thắng
369491480 town Sông ThaoSông Thao
369491493 town Châu ỐChâu Ố
369491497 town Thanh BaThanh BaThanh Ba
369491501 town An ThạchAn Thạch
369491507 town Phú HòaPhú Hòa
369491508 town Đồng LươngĐồng Lương
369491513 town Kim SơnKim Sơn
369491516 town Núi ThànhNúi Thành
369491517 town Yên LậpYên Lập
369491523 town Tân LạcTân Lạc
369491526 town Vĩnh AnVĩnh An
369491553 town La HàLa HàLa Hà
369491556 town Xuân AnXuân An
369491566 town Thạch NhamThạch Nham
369491571 town Hưng NguyênHưng Nguyên
369491577 town Quỳ HợpQuỳ Hợp
369491583 town Vĩnh ThạnhVĩnh ThạnhVĩnh Thạnh
369491587 town An HảiAn Hải
369491593 town Lập ThạchLập Thạch
369491597 town An ChâuAn Châu
369491599 town Cổ LũyCổ Lũy
369491604 town Thể LoThể Lo
369491612 town Bãi CháyBãi Cháy
369491638 town Vĩnh NinhVĩnh Ninh
369491644 town An ThạnhAn Thạnh
369491656 town Hương KhêHương Khê
369491658 town Phước Lộc ĐôngPhước Lộc Đông
369491667 town Nam ĐànNam Đàn
369491668 town Giếng ĐáyGiếng Đáy
369491673 town Thọ TâyThọ Tây
369491674 town Tam ĐảoTam Đảo
369491678 town Quán HànhQuán Hành
369491679 town TrớiTrới
369491688 town Mộ ĐứcMộ Đức
369491689 town Plei NhaoPlei Nhao
369491694 town Đức ThọĐức Thọ
369491697 town Vĩnh LộcVĩnh Lộc
369491702 town NghènNghèn
369491704 town Thạch HàThach Ha
369491708 town Bàn ThớiBàn Thới
369491726 town Cẩm XuyênCẩm Xuyên
369491727 town Đắk Đoa
369491729 town Long HiệpLong HiệpLong Hiệp
369491737 town Xà NayXà Nay
369491742 town Thanh ChươngThanh ChươngThanh Chương
369491743 town Chợ ChùaChợ Chùa
369491751 town Sông VệSông Vệ
369491758 town Tây SơnTây Sơn
369491769 town Mỹ HùngMỹ Hùng
369491778 town Phố ChâuPhố Châu
369491786 town Ngòi ThaNgòi Tha
369491792 town Nhơn HòaNhơn Hòa
369491803 town Tân KỳTân Kỳ
369491807 town Thác BàThác BàThác Bà
369491811 town Vùng TuVùng Tu
369491813 town Phú TúcPhú Túc
369491825 town Đô LươngDo Luong
369491837 town Đức PhổĐức Phổ
369491849 town Anh SơnAnh Sơn
369491858 town Phước ĐiềnPhước Điền
369491872 town Ba. Lam KhêBa. Lam Khê
369491876 town Gò NghiênGò Nghiên
369491885 town Hai RiêngHai Riêng
369491888 town Thái HòaThái Hòa
369491903 town Cầu GiátCầu Giát
369491912 town ban A Ma Hyalban A Ma Hyal
369491946 town Tam HợpTam Hợp
369491948 town Diễn ChâuDiễn Châu
369491950 town Hạ HòaHạ Hòa
369491952 town Tân PhongTân Phong
369491994 town Thuận ChâuThuận Châu
369492075 town Mù Cang ChảiMù Cang ChảiMù Cang Chải
369492077 town Vân CanhVân Canh
369492093 town Long ThànhLong Thanh
369492098 town Than UyênThan Uyên
369492112 town Ngà MânNgà Mân
369492288 town Ít OngÍt OngÍt Ong
369492318 town Ba HàngBa Hàng
369492366 town Tủa ChùaTủa ChùaTủa Chùa
369492391 town Phù MỹPhu My
369492423 town Bãi BôngBãi Bông
369492446 town Chánh TrựcChánh Trực
369492546 town Bình DươngBinh Duong
369492650 town Trung LươngTrung Lương
369492761 town Quỳnh NhaiQuỳnh Nhai
369492784 town Tuần GiáoTuần Giáo
369492929 town NeoNeo
369492944 town Quán HàuQuán Hàu
369492949 town Nam SáchNam SáchNam Sách
369492956 town Hoàn LãoHoàn Lão
369492974 town Ba ĐồnBa Đồn
369492984 town An DươngAn Dương
369493008 town Phú TháiPhú TháiPhú Thái
369493026 town Thanh HàThanh HàThanh Ha
369493033 town Long GiaoLong GiaoLong Giao
369493075 town Con CuôngHạt Kiểm lâmCon Cuông
369493077 town Tương HòaTương Hòa
369493165 town Thành XáThành Xá
369493196 town Gia KiệmGia Kiệm
369493229 town Đồi NgôĐồi Ngô
369493237 town Tân HiệpTân Hiệp
369493241 town Khe TreKhe Tre
369493275 town Từ SơnTừ SơnTừ Sơn
369493279 town Mỹ ÁMỹ Á
369493294 town Cửa LòCửa Lò
369493303 town Vĩnh ThanhVĩnh Thanh
369493306 town Ái NghĩaÁi Nghĩa
369493325 town Bao VinhBao Vinh
369493327 town Bắc YênBắc Yên
369493341 town Nam PhướcNam Phước
369493352 town Hà LầmHà Lầm
369493357 town Vĩ DạVĩ Dạ
369493369 town Hà LamHà Lam
369493378 town Hồng LĩnhHồng Lĩnh
369493385 town An NôngAn Nông
369493396 town Trà MyTrà My
369493416 town Tà RáTà Rá
369493436 town Trương Quang TrọngTrương Quang TrọngTrương Quang Trọng
369493440 town Hồ XáHồ Xá
369493448 town Bình ĐịnhBình Định
369493482 town Ta AyTa Ay
369493490 town Trạm TấuTrạm Tấu
369493496 town Sầm SơnSầm Sơn
369493522 town Bồng SơnBồng Sơn
369493527 town Quảng LộcQuảng Lộc
369493611 town Quảng YênQuảng Yên
369493636 town Ngô MâyNgô Mây
369493707 town Núi ĐèoNúi Đèo
369493725 town Bình ĐịnhBình ĐịnhBình Định
369493746 town Quán ToanQuán Toan
369493758 town Tuy PhướcTuy Phuoc
369493852 town An KhêAn Khê
369493870 town Bến CầuBến CầuBen Cau
369493883 town Chư SêChư Sê
369493903 town Minh ĐứcMinh Đức
369493925 town Sông CầuSong Cau
369493938 town Yên CátYên Cát
369493945 town Cát BiCát Bi
369493971 town Triệu SơnTriệu Sơn
369494010 town Thường XuânThường XuânThường Xuân
369494049 town Ayun PaAyun Pa
369494059 town Sao VàngSao Vàng
369494099 town Phú ThiệnPhú Thiện
369494113 town Tiên YênTiên Yên
369494121 town Buôn TrấpBuôn TrấpBuôn Trấp
369494145 town Ba ChẽBa Chẽ
369494204 town Buôn HồBuôn HồBuôn Hồ
369494265 town Quảng XươngQuảng Xương
369494277 town Ea ĐrăngEa Đrăng
369494340 town Phú HòaPhú Hòa
369494351 town Nông CốngNông Cống
369494367 town Phú LâmPhu Lam
369494406 town Bích BắcBích Bắc
369494414 town Kiến GiangKiến Giang
369494444 town Quảng SơnQuảng Sơn
369494452 town Thạnh HóaThạnh HóaThanh Hoa
369494467 town Chư PrôngChư Prông
369494491 town Ninh HòaNinh Hòa
369494505 town Bến QuanBến Quan
369494517 town Vạn GiãVạn Giã
369494529 town Thu BồnThu Bồn
369494555 town Thọ XuânThọ Xuân
369494566 town Cái RồngCái RồngCái Rồng
369494569 town Tiền LươngTiền Lương
369494598 town Vĩnh ĐiệnVĩnh Điện
369494615 town Bút SơnBút SơnBút Sơn
369494618 town Cô TôCô TôCô Tô
369494621 town Bồ MừngBồ Mừng
369494655 town Cam LộCam Lộ
369494662 town Cẩm GiàngCẩm GiàngCẩm Giàng
369494674 town Trà Đóa 2Trà Đóa 2
369494690 town Gio LinhGio Linh
369494768 town Kẻ SặtKẻ Sặt
369494778 town Ái TửÁi Tử
369494790 town Xuân DươngXuân Dương
369494804 town Hà NhaHà Nha
369494819 town Quảng TrịКуангчиQuảng Trị
369494827 town ThứaThứaThứa
369494831 town An Lương 1An Lương 1
369494859 town Đại PhongĐại Phong
369494887 town Lao BảoLao Bảo
369494891 town Đồng PhúĐồng Phú
369494918 town Khe SanhКхешаньKhe Sanh
369494922 town Trà Long 1Trà Long 1
369494937 town Đông ThànhĐông ThànhĐông Thành
369494981 town HồHồHồ
369494987 town Vĩnh GiangVĩnh Giang
369494992 town Hiệp HòaHiệp HòaHiệp Hòa
369495019 town Khe ChuốiKhe Chuối
369495027 town Khánh LộcKhánh Lộc
369495036 town A LướiA Lưới
369495039 town Mông DươngMông Dương
369495047 town Cẩm Y ĐôngCẩm Y Đông
369495061 town Hồng HàHồng HàHong Ha
369495069 town Tân AnTân An
369495077 town Kỳ AnhKỳ Anh
369495085 town Cá HanhCá Hanh
369495093 town Quy ThượngQuy Thượng
369495098 town Hà TuHà Tu
369495103 town Hải LăngHải Lăng
369495135 town Khương PhúKhương Phú
369495205 town Phú VangPhú Vang
369495236 town Phú BàiPhú Bài
369495275 town Ma LâmMa LâmMa Lâm
369495280 town Gia MôGia Mô
369495303 town Di LinhDi Linh
369495313 town Đông KhêĐông KhêĐông Khê
369495339 town Ba.Xe PuBa.Xe Pu
369495372 town Mũi NéМуйнеMũi Né
369495391 town Phước DânPhước Dân
369495436 town Đô VinhĐô Vinh
369495470 town Chợ LầuChợ LầuChợ Lầu
369495484 town Sìn HồSìn Hồ
369495505 town Liên HươngLiên HươngLiên Hương
369495548 town Duy PhiênDuy Phiên
369495552 town Xuân HòaXuân HòaXuân Hòa
369495588